| số nhiều | fogbanks |
fogbank warning
cảnh báo sương mù
fogbank effect
hiệu ứng sương mù
fogbank layer
lớp sương mù
fogbank visibility
tầm nhìn trong sương mù
fogbank detection
phát hiện sương mù
fogbank drift
trôi dạt của sương mù
fogbank formation
hình thành sương mù
fogbank forecast
dự báo sương mù
fogbank phenomenon
hiện tượng sương mù
fogbank density
mật độ sương mù
the ship disappeared into the fogbank.
con tàu biến mất vào màn sương dày.
we could barely see through the fogbank.
chúng tôi hầu như không thể nhìn xuyên qua màn sương dày.
the fogbank rolled in quickly, obscuring the coastline.
màn sương dày tràn đến nhanh chóng, che khuất bờ biển.
driving through the fogbank was challenging.
lái xe qua màn sương dày là một thử thách.
they found themselves lost in a thick fogbank.
họ nhận thấy mình bị lạc trong một màn sương dày.
as we approached the harbor, a fogbank enveloped us.
khi chúng tôi tiếp cận bến cảng, một màn sương dày bao trùm lấy chúng tôi.
the fogbank created an eerie atmosphere.
màn sương dày tạo ra một bầu không khí kỳ lạ.
we waited for the fogbank to lift before continuing our hike.
chúng tôi chờ đợi cho đến khi màn sương dày tan đi trước khi tiếp tục đi bộ đường dài.
birds flew out of the fogbank unexpectedly.
chim bỗng nhiên bay ra khỏi màn sương dày.
the fogbank lingered over the valley all morning.
màn sương dày kéo dài trên thung lũng cả buổi sáng.
fogbank warning
cảnh báo sương mù
fogbank effect
hiệu ứng sương mù
fogbank layer
lớp sương mù
fogbank visibility
tầm nhìn trong sương mù
fogbank detection
phát hiện sương mù
fogbank drift
trôi dạt của sương mù
fogbank formation
hình thành sương mù
fogbank forecast
dự báo sương mù
fogbank phenomenon
hiện tượng sương mù
fogbank density
mật độ sương mù
the ship disappeared into the fogbank.
con tàu biến mất vào màn sương dày.
we could barely see through the fogbank.
chúng tôi hầu như không thể nhìn xuyên qua màn sương dày.
the fogbank rolled in quickly, obscuring the coastline.
màn sương dày tràn đến nhanh chóng, che khuất bờ biển.
driving through the fogbank was challenging.
lái xe qua màn sương dày là một thử thách.
they found themselves lost in a thick fogbank.
họ nhận thấy mình bị lạc trong một màn sương dày.
as we approached the harbor, a fogbank enveloped us.
khi chúng tôi tiếp cận bến cảng, một màn sương dày bao trùm lấy chúng tôi.
the fogbank created an eerie atmosphere.
màn sương dày tạo ra một bầu không khí kỳ lạ.
we waited for the fogbank to lift before continuing our hike.
chúng tôi chờ đợi cho đến khi màn sương dày tan đi trước khi tiếp tục đi bộ đường dài.
birds flew out of the fogbank unexpectedly.
chim bỗng nhiên bay ra khỏi màn sương dày.
the fogbank lingered over the valley all morning.
màn sương dày kéo dài trên thung lũng cả buổi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay