the valley fogges over each autumn morning when the temperature drops.
Thung lũng mờ sương mỗi buổi sáng mùa thu khi nhiệt độ giảm xuống.
dense fogges cover the harbor at dawn, forcing the ships to remain docked.
Sương mù dày đặc bao phủ bến cảng vào lúc bình minh, buộc các tàu phải neo đậu lại.
winter fogges creep slowly through the empty streets of the old town.
Sương mù mùa đông từ từ lan tỏa qua những con phố vắng của thị trấn cổ.
the old lighthouse continues to shine whenever fogges gather along the coast.
Ngọn hải đăng cổ vẫn tiếp tục tỏa sáng bất cứ khi nào sương mù bao phủ dọc theo bờ biển.
thick fogges obscure the mountain peaks from view throughout the afternoon.
Sương mù dày đặc che khuất các đỉnh núi khỏi tầm nhìn trong suốt buổi chiều.
morning fogges gradually dissolve as the warm sun rises higher in the sky.
Sương mù buổi sáng từ từ tan đi khi mặt trời ấm áp mọc cao hơn trên bầu trời.
the marshland fogges over completely during the humid summer nights.
Sương mù bao phủ hoàn toàn khu đầm lầy vào những đêm hè ẩm ướt.
heavy fogges delay the morning commute across the entire metropolitan area.
Sương mù dày đặc làm chậm giờ cao điểm buổi sáng trên toàn khu vực đô thị.
sea fogges roll in from the ocean during the late evening hours.
Sương mù biển tràn vào từ đại dương vào những giờ chiều muộn.
autumn fogges paint the entire landscape in soft shades of gray and white.
Sương mù mùa thu tô điểm cho toàn cảnh bằng những sắc xám và trắng mềm mại.
the ancient city fogges under a mysterious blanket of mist that never fully lifts.
Thành phố cổ kính chìm trong một tấm chăn sương mù bí ẩn không bao giờ hoàn toàn tan đi.
cold fogges settle in the low-lying valleys before sunrise each winter day.
Sương mù lạnh giá bao phủ các thung lũng trũng trước bình minh mỗi ngày mùa đông.
the valley fogges over each autumn morning when the temperature drops.
Thung lũng mờ sương mỗi buổi sáng mùa thu khi nhiệt độ giảm xuống.
dense fogges cover the harbor at dawn, forcing the ships to remain docked.
Sương mù dày đặc bao phủ bến cảng vào lúc bình minh, buộc các tàu phải neo đậu lại.
winter fogges creep slowly through the empty streets of the old town.
Sương mù mùa đông từ từ lan tỏa qua những con phố vắng của thị trấn cổ.
the old lighthouse continues to shine whenever fogges gather along the coast.
Ngọn hải đăng cổ vẫn tiếp tục tỏa sáng bất cứ khi nào sương mù bao phủ dọc theo bờ biển.
thick fogges obscure the mountain peaks from view throughout the afternoon.
Sương mù dày đặc che khuất các đỉnh núi khỏi tầm nhìn trong suốt buổi chiều.
morning fogges gradually dissolve as the warm sun rises higher in the sky.
Sương mù buổi sáng từ từ tan đi khi mặt trời ấm áp mọc cao hơn trên bầu trời.
the marshland fogges over completely during the humid summer nights.
Sương mù bao phủ hoàn toàn khu đầm lầy vào những đêm hè ẩm ướt.
heavy fogges delay the morning commute across the entire metropolitan area.
Sương mù dày đặc làm chậm giờ cao điểm buổi sáng trên toàn khu vực đô thị.
sea fogges roll in from the ocean during the late evening hours.
Sương mù biển tràn vào từ đại dương vào những giờ chiều muộn.
autumn fogges paint the entire landscape in soft shades of gray and white.
Sương mù mùa thu tô điểm cho toàn cảnh bằng những sắc xám và trắng mềm mại.
the ancient city fogges under a mysterious blanket of mist that never fully lifts.
Thành phố cổ kính chìm trong một tấm chăn sương mù bí ẩn không bao giờ hoàn toàn tan đi.
cold fogges settle in the low-lying valleys before sunrise each winter day.
Sương mù lạnh giá bao phủ các thung lũng trũng trước bình minh mỗi ngày mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay