| số nhiều | fogies |
He is such a fogy when it comes to technology.
Anh ấy thực sự là một người cổ hủ khi nói đến công nghệ.
The company needs to innovate or risk becoming a fogy in the industry.
Công ty cần phải đổi mới hoặc có nguy cơ trở thành một người cổ hủ trong ngành.
She finds his fogy ideas charming.
Cô thấy những ý tưởng cổ hủ của anh ấy thật đáng yêu.
Don't be such a fogy, be open to new ideas.
Đừng như vậy mà cổ hủ, hãy cởi mở với những ý tưởng mới.
The fogy professor refused to use email for communication.
Năm nay, giáo sư cổ hủ đã từ chối sử dụng email để liên lạc.
His fogy mindset is holding back progress in the company.
Tư duy cổ hủ của anh ấy đang cản trở sự tiến bộ của công ty.
She sees him as a charming fogy with his love for classic literature.
Cô thấy anh ấy là một người cổ hủ đáng yêu với tình yêu văn học cổ điển của anh ấy.
The fogy policies of the government are outdated and ineffective.
Các chính sách cổ hủ của chính phủ đã lỗi thời và không hiệu quả.
He is often mocked by his colleagues for being a fogy in his fashion choices.
Anh ấy thường bị đồng nghiệp chế nhạo vì gu thời trang cổ hủ của anh ấy.
Despite his fogy appearance, he is quite progressive in his thinking.
Mặc dù có vẻ ngoài cổ hủ, nhưng anh ấy lại rất tiến bộ trong suy nghĩ.
He is such a fogy when it comes to technology.
Anh ấy thực sự là một người cổ hủ khi nói đến công nghệ.
The company needs to innovate or risk becoming a fogy in the industry.
Công ty cần phải đổi mới hoặc có nguy cơ trở thành một người cổ hủ trong ngành.
She finds his fogy ideas charming.
Cô thấy những ý tưởng cổ hủ của anh ấy thật đáng yêu.
Don't be such a fogy, be open to new ideas.
Đừng như vậy mà cổ hủ, hãy cởi mở với những ý tưởng mới.
The fogy professor refused to use email for communication.
Năm nay, giáo sư cổ hủ đã từ chối sử dụng email để liên lạc.
His fogy mindset is holding back progress in the company.
Tư duy cổ hủ của anh ấy đang cản trở sự tiến bộ của công ty.
She sees him as a charming fogy with his love for classic literature.
Cô thấy anh ấy là một người cổ hủ đáng yêu với tình yêu văn học cổ điển của anh ấy.
The fogy policies of the government are outdated and ineffective.
Các chính sách cổ hủ của chính phủ đã lỗi thời và không hiệu quả.
He is often mocked by his colleagues for being a fogy in his fashion choices.
Anh ấy thường bị đồng nghiệp chế nhạo vì gu thời trang cổ hủ của anh ấy.
Despite his fogy appearance, he is quite progressive in his thinking.
Mặc dù có vẻ ngoài cổ hủ, nhưng anh ấy lại rất tiến bộ trong suy nghĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay