fohns

[Mỹ]/fɒnz/
[Anh]/foʊnz/

Dịch

n. gió nóng, khô có thể gây tăng nhiệt độ và độ khô

Cụm từ & Cách kết hợp

fohns call

cuộc gọi của fohns

fohns line

dòng của fohns

fohns number

số của fohns

fohns service

dịch vụ của fohns

fohns book

sổ của fohns

fohns directory

danh bạ của fohns

fohns message

thông điệp của fohns

fohns operator

tác nhân của fohns

fohns system

hệ thống của fohns

fohns booth

buồng của fohns

Câu ví dụ

fohns are essential for communication in today's world.

Điện thoại rất cần thiết cho giao tiếp trong thế giới hiện tại.

many people prefer using fohns for their daily tasks.

Nhiều người thích sử dụng điện thoại cho các công việc hàng ngày của họ.

fohns can help you stay connected with friends and family.

Điện thoại có thể giúp bạn kết nối với bạn bè và gia đình.

learning how to use fohns effectively is important.

Việc học cách sử dụng điện thoại một cách hiệu quả là quan trọng.

fohns have become a crucial part of modern life.

Điện thoại đã trở thành một phần quan trọng của cuộc sống hiện đại.

people often rely on fohns for instant information.

Mọi người thường dựa vào điện thoại để có thông tin ngay lập tức.

fohns can enhance productivity in the workplace.

Điện thoại có thể nâng cao năng suất làm việc.

using fohns responsibly is essential for a good experience.

Sử dụng điện thoại một cách có trách nhiệm là điều cần thiết để có trải nghiệm tốt.

fohns allow for easy access to entertainment and news.

Điện thoại cho phép dễ dàng truy cập vào giải trí và tin tức.

many businesses depend on fohns for customer service.

Nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào điện thoại để phục vụ khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay