| số nhiều | foins |
fresh foin
foin tươi
dry foin
foin khô
fine foin
foin tốt
loose foin
foin lỏng
hay foin
foin ngon
foin field
đồng foin
foin crop
vụ foin
foin storage
lưu trữ foin
foin quality
chất lượng foin
foin production
sản xuất foin
farmers often use foin to feed their livestock.
Người nông dân thường sử dụng cỏ khô để cho gia súc ăn.
the foin was stored in the barn for the winter.
Cỏ khô được cất giữ trong chuồng để dành cho mùa đông.
she spread the foin evenly across the field.
Cô ấy trải đều cỏ khô trên khắp cánh đồng.
foin is essential for maintaining healthy animals.
Cỏ khô rất cần thiết để duy trì sức khỏe của động vật.
they harvested the foin just before the rain.
Họ đã thu hoạch cỏ khô ngay trước khi trời mưa.
he bought a large quantity of foin for his horses.
Anh ấy đã mua một lượng lớn cỏ khô cho ngựa của mình.
foin can be a good source of nutrients for cattle.
Cỏ khô có thể là một nguồn dinh dưỡng tốt cho gia súc.
during summer, foin is often dried in the sun.
Vào mùa hè, cỏ khô thường được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
he learned how to properly cut and stack foin.
Anh ấy đã học cách cắt và xếp cỏ khô đúng cách.
the quality of foin affects the health of the animals.
Chất lượng của cỏ khô ảnh hưởng đến sức khỏe của động vật.
fresh foin
foin tươi
dry foin
foin khô
fine foin
foin tốt
loose foin
foin lỏng
hay foin
foin ngon
foin field
đồng foin
foin crop
vụ foin
foin storage
lưu trữ foin
foin quality
chất lượng foin
foin production
sản xuất foin
farmers often use foin to feed their livestock.
Người nông dân thường sử dụng cỏ khô để cho gia súc ăn.
the foin was stored in the barn for the winter.
Cỏ khô được cất giữ trong chuồng để dành cho mùa đông.
she spread the foin evenly across the field.
Cô ấy trải đều cỏ khô trên khắp cánh đồng.
foin is essential for maintaining healthy animals.
Cỏ khô rất cần thiết để duy trì sức khỏe của động vật.
they harvested the foin just before the rain.
Họ đã thu hoạch cỏ khô ngay trước khi trời mưa.
he bought a large quantity of foin for his horses.
Anh ấy đã mua một lượng lớn cỏ khô cho ngựa của mình.
foin can be a good source of nutrients for cattle.
Cỏ khô có thể là một nguồn dinh dưỡng tốt cho gia súc.
during summer, foin is often dried in the sun.
Vào mùa hè, cỏ khô thường được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
he learned how to properly cut and stack foin.
Anh ấy đã học cách cắt và xếp cỏ khô đúng cách.
the quality of foin affects the health of the animals.
Chất lượng của cỏ khô ảnh hưởng đến sức khỏe của động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay