plies

[US]/plaɪz/
[UK]/plaɪz/
Frequency: Very High

Translation

v. sử dụng (một công cụ); cung cấp (thức ăn, đồ uống) thường xuyên; duy trì một doanh nghiệp

Phrases & Collocations

multiple plies

nhiều lớp

layered plies

nhiều lớp

thin plies

lớp mỏng

thick plies

lớp dày

fiber plies

lớp sợi

ply bonding

kết dính lớp

ply construction

cấu trúc lớp

ply dimensions

kích thước lớp

ply thickness

độ dày lớp

ply orientation

hướng lớp

Example Sentences

she plies her trade as a skilled artisan.

Cô ấy sử dụng nghề thủ công của mình với tư cách là một thợ thủ công lành nghề.

the fisherman plies his nets in the early morning.

Người ngư dân trải lưới của mình vào sáng sớm.

he plies his craft with great dedication.

Anh ấy sử dụng nghề của mình với sự tận tâm lớn lao.

the tour guide plies the same route every day.

Hướng dẫn viên du lịch đi cùng một tuyến đường mỗi ngày.

she plies her knowledge of languages to help others.

Cô ấy sử dụng kiến ​​thức về ngôn ngữ của mình để giúp đỡ người khác.

the vendor plies his goods at the local market.

Người bán hàng bán hàng của mình tại chợ địa phương.

he plies his skills in the kitchen to impress guests.

Anh ấy sử dụng kỹ năng của mình trong bếp để gây ấn tượng với khách.

the artist plies her brush with precision.

Nghệ sĩ sử dụng ngòi bút của mình một cách chính xác.

she plies her arguments convincingly during debates.

Cô ấy đưa ra những lập luận thuyết phục trong các cuộc tranh luận.

the sailor plies the waters of the bay daily.

Thủy thủ thường xuyên đi lại trên mặt nước vịnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now