folkss music
âm nhạc dân gian
folkss tales
truyện dân gian
folkss art
nghệ thuật dân gian
folkss dance
nhảy dân gian
folkss traditions
truyền thống dân gian
folkss culture
văn hóa dân gian
folkss festival
lễ hội dân gian
folkss songs
nhạc dân gian
folkss crafts
thủ công dân gian
folkss history
lịch sử dân gian
folkss often gather for community events.
Những người dân thường tụ họp tại các sự kiện cộng đồng.
many folkss enjoy traditional music at festivals.
Nhiều người dân thích nghe nhạc truyền thống tại các lễ hội.
folkss share stories around the campfire.
Người dân chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.
local folkss celebrate their heritage with pride.
Người dân địa phương tự hào khi ăn mừng di sản của họ.
folkss often participate in cultural workshops.
Người dân thường xuyên tham gia các hội thảo văn hóa.
folkss believe in the power of community support.
Người dân tin vào sức mạnh của sự hỗ trợ cộng đồng.
during holidays, folkss come together for feasts.
Trong những ngày lễ, người dân tụ họp để ăn mừng.
folkss enjoy storytelling as a form of entertainment.
Người dân thích kể chuyện như một hình thức giải trí.
folkss often engage in traditional crafts.
Người dân thường xuyên tham gia vào các nghề thủ công truyền thống.
folkss value their connections with nature.
Người dân coi trọng mối liên hệ của họ với thiên nhiên.
folkss music
âm nhạc dân gian
folkss tales
truyện dân gian
folkss art
nghệ thuật dân gian
folkss dance
nhảy dân gian
folkss traditions
truyền thống dân gian
folkss culture
văn hóa dân gian
folkss festival
lễ hội dân gian
folkss songs
nhạc dân gian
folkss crafts
thủ công dân gian
folkss history
lịch sử dân gian
folkss often gather for community events.
Những người dân thường tụ họp tại các sự kiện cộng đồng.
many folkss enjoy traditional music at festivals.
Nhiều người dân thích nghe nhạc truyền thống tại các lễ hội.
folkss share stories around the campfire.
Người dân chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.
local folkss celebrate their heritage with pride.
Người dân địa phương tự hào khi ăn mừng di sản của họ.
folkss often participate in cultural workshops.
Người dân thường xuyên tham gia các hội thảo văn hóa.
folkss believe in the power of community support.
Người dân tin vào sức mạnh của sự hỗ trợ cộng đồng.
during holidays, folkss come together for feasts.
Trong những ngày lễ, người dân tụ họp để ăn mừng.
folkss enjoy storytelling as a form of entertainment.
Người dân thích kể chuyện như một hình thức giải trí.
folkss often engage in traditional crafts.
Người dân thường xuyên tham gia vào các nghề thủ công truyền thống.
folkss value their connections with nature.
Người dân coi trọng mối liên hệ của họ với thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay