folkss

[US]/fəʊks/
[UK]/foʊks/

Translation

n. thành viên gia đình; cha mẹ; người; công chúng; thành viên của một lớp hoặc nhóm cụ thể; người bình thường; quần chúng; cha mẹ; họ hàng (không chính thức)
adj. liên quan đến người dân; truyền thống
phrase chỉ (những) người bình thường; (của ai đó) cha mẹ; những người già ở nhà

Phrases & Collocations

folkss music

âm nhạc dân gian

folkss tales

truyện dân gian

folkss art

nghệ thuật dân gian

folkss dance

nhảy dân gian

folkss traditions

truyền thống dân gian

folkss culture

văn hóa dân gian

folkss festival

lễ hội dân gian

folkss songs

nhạc dân gian

folkss crafts

thủ công dân gian

folkss history

lịch sử dân gian

Example Sentences

folkss often gather for community events.

Những người dân thường tụ họp tại các sự kiện cộng đồng.

many folkss enjoy traditional music at festivals.

Nhiều người dân thích nghe nhạc truyền thống tại các lễ hội.

folkss share stories around the campfire.

Người dân chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.

local folkss celebrate their heritage with pride.

Người dân địa phương tự hào khi ăn mừng di sản của họ.

folkss often participate in cultural workshops.

Người dân thường xuyên tham gia các hội thảo văn hóa.

folkss believe in the power of community support.

Người dân tin vào sức mạnh của sự hỗ trợ cộng đồng.

during holidays, folkss come together for feasts.

Trong những ngày lễ, người dân tụ họp để ăn mừng.

folkss enjoy storytelling as a form of entertainment.

Người dân thích kể chuyện như một hình thức giải trí.

folkss often engage in traditional crafts.

Người dân thường xuyên tham gia vào các nghề thủ công truyền thống.

folkss value their connections with nature.

Người dân coi trọng mối liên hệ của họ với thiên nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now