the manager scheduled several followups to ensure the project stayed on track.
Người quản lý đã lên lịch nhiều cuộc theo dõi để đảm bảo dự án vẫn đi đúng hướng.
effective salespeople know that timely followups are crucial for closing deals.
Những người bán hàng hiệu quả biết rằng việc theo dõi kịp thời là rất quan trọng để chốt deal.
the doctor recommended two followups after the surgery to monitor recovery.
Bác sĩ đã khuyên nên có hai lần theo dõi sau phẫu thuật để theo dõi quá trình phục hồi.
we need to discuss the proposed followups during our next team meeting.
Chúng ta cần thảo luận về các cuộc theo dõi được đề xuất trong cuộc họp nhóm tiếp theo.
automated email followups can significantly improve customer engagement rates.
Các cuộc theo dõi qua email tự động có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ tương tác của khách hàng.
the researcher conducted followups with the participants six months later.
Nhà nghiên cứu đã thực hiện các cuộc theo dõi với các đối tượng tham gia sau sáu tháng.
please document all client followups in the central database immediately.
Vui lòng ghi lại tất cả các cuộc theo dõi khách hàng vào cơ sở dữ liệu trung tâm ngay lập tức.
the project failed due to a lack of clear followups on action items.
Dự án thất bại do thiếu các cuộc theo dõi rõ ràng về các nhiệm vụ cần thực hiện.
the new software streamlines the process of scheduling patient followups.
Phần mềm mới giúp đơn giản hóa quy trình lên lịch theo dõi bệnh nhân.
consistent followups helped the company build strong relationships with its partners.
Các cuộc theo dõi đều đặn đã giúp công ty xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ với các đối tác của mình.
the audit report highlighted the need for better followups on safety protocols.
Báo cáo kiểm toán đã nhấn mạnh nhu cầu có các cuộc theo dõi tốt hơn về các quy trình an toàn.
the manager scheduled several followups to ensure the project stayed on track.
Người quản lý đã lên lịch nhiều cuộc theo dõi để đảm bảo dự án vẫn đi đúng hướng.
effective salespeople know that timely followups are crucial for closing deals.
Những người bán hàng hiệu quả biết rằng việc theo dõi kịp thời là rất quan trọng để chốt deal.
the doctor recommended two followups after the surgery to monitor recovery.
Bác sĩ đã khuyên nên có hai lần theo dõi sau phẫu thuật để theo dõi quá trình phục hồi.
we need to discuss the proposed followups during our next team meeting.
Chúng ta cần thảo luận về các cuộc theo dõi được đề xuất trong cuộc họp nhóm tiếp theo.
automated email followups can significantly improve customer engagement rates.
Các cuộc theo dõi qua email tự động có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ tương tác của khách hàng.
the researcher conducted followups with the participants six months later.
Nhà nghiên cứu đã thực hiện các cuộc theo dõi với các đối tượng tham gia sau sáu tháng.
please document all client followups in the central database immediately.
Vui lòng ghi lại tất cả các cuộc theo dõi khách hàng vào cơ sở dữ liệu trung tâm ngay lập tức.
the project failed due to a lack of clear followups on action items.
Dự án thất bại do thiếu các cuộc theo dõi rõ ràng về các nhiệm vụ cần thực hiện.
the new software streamlines the process of scheduling patient followups.
Phần mềm mới giúp đơn giản hóa quy trình lên lịch theo dõi bệnh nhân.
consistent followups helped the company build strong relationships with its partners.
Các cuộc theo dõi đều đặn đã giúp công ty xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ với các đối tác của mình.
the audit report highlighted the need for better followups on safety protocols.
Báo cáo kiểm toán đã nhấn mạnh nhu cầu có các cuộc theo dõi tốt hơn về các quy trình an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay