foodpipe

[Mỹ]/ˈfuːdpaɪp/
[Anh]/ˈfuːdpaɪp/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the foodpipe

foodpipe cancer

foodpipe inflammation

foodpipe damage

foodpipe surgery

foodpipe problem

foodpipe condition

foodpipe stricture

foodpipe lining

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay