foppishness

[Mỹ]/ˈfɒpɪʃnəs/
[Anh]/ˈfɑːpɪʃnəs/

Dịch

n. Tính cách hoặc trạng thái khoa trương, phô trương.
Các dạng của từ
số nhiềufoppishnesses

Câu ví dụ

his foppishness was evident in the elaborate knot of his silk cravat.

Sự phô trương của anh ta rõ ràng qua nút cà vạt lụa cầu kỳ của anh.

the young dandy's foppishness made him stand out at the somber funeral.

Sự phô trương của chàng trai trẻ khiến anh trở nên nổi bật tại buổi tang lễ u ám.

she found his constant foppishness in dress rather tiresome after a while.

Sau một thời gian, cô thấy sự phô trương liên tục trong trang phục của anh khá mệt mỏi.

the actor's foppishness was perfect for playing the aristocratic villain.

Sự phô trương của diễn viên rất phù hợp để hóa thân thành kẻ ác quý tộc.

despite his attempts at foppishness, his rough hands betrayed his humble origins.

Dù cố gắng thể hiện sự phô trương, đôi tay thô ráp của anh đã bộc lộ nguồn gốc khiêm tốn của anh.

his foppishness extended to the meticulous care he gave his manicured fingernails.

Sự phô trương của anh còn lan rộng đến sự chăm chút tỉ mỉ anh dành cho những chiếc móng tay được cắt tỉa cẩn thận.

the character's foppishness provided comic relief in an otherwise serious drama.

Sự phô trương của nhân vật mang lại sự giải trí hài hước trong một bộ phim nghiêm túc.

his excessive foppishness became the subject of jokes among his circle of friends.

Sự phô trương quá mức của anh trở thành chủ đề cười đùa trong nhóm bạn của anh.

the poet's foppishness in dress belied the depth of his serious literary works.

Sự phô trương trong trang phục của nhà thơ trái ngược với chiều sâu của các tác phẩm văn học nghiêm túc của anh.

victorian foppishness often involved elaborate waistcoats and perfumed handkerchiefs.

Sự phô trương thời Victoria thường bao gồm những chiếc áo khoác lụa cầu kỳ và những chiếc khăn giấy thơm hương.

he affected foppishness as a defense mechanism against the harsh realities of street life.

Anh giả vờ phô trương như một cơ chế phòng thủ trước thực tại khắc nghiệt của cuộc sống đường phố.

the magistrate's foppishness seemed absurd given the gravity of the court proceedings.

Sự phô trương của quan tòa dường như vô lý khi xét đến tính nghiêm trọng của phiên tòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay