foraying

[Mỹ]/ˈfɔːreɪɪŋ/
[Anh]/ˈfɔːreɪɪŋ/

Dịch

v. thực hiện một cuộc đột kích hoặc tấn công bất ngờ

Cụm từ & Cách kết hợp

foraying into

xâm nhập vào

foraying beyond

vượt ra ngoài

foraying through

xâm nhập xuyên qua

foraying across

xâm nhập khắp

foraying forth

tiến về phía trước

foraying out

tiến ra ngoài

foraying into nature

xâm nhập vào thiên nhiên

foraying into art

xâm nhập vào nghệ thuật

foraying into business

xâm nhập vào kinh doanh

foraying into technology

xâm nhập vào công nghệ

Câu ví dụ

she is foraying into the world of fashion design.

Cô ấy đang bước vào thế giới thiết kế thời trang.

the team is foraying into new markets this year.

Đội ngũ đang bước vào những thị trường mới trong năm nay.

he is foraying into the realm of digital marketing.

Anh ấy đang bước vào lĩnh vực marketing kỹ thuật số.

they are foraying into the field of renewable energy.

Họ đang bước vào lĩnh vực năng lượng tái tạo.

after foraying into tech, she found her passion.

Sau khi bước vào lĩnh vực công nghệ, cô ấy đã tìm thấy đam mê của mình.

the chef is foraying into international cuisines.

Đầu bếp đang bước vào các nền ẩm thực quốc tế.

foraying into new experiences can be rewarding.

Việc bước vào những trải nghiệm mới có thể mang lại phần thưởng.

he is foraying into writing fiction for the first time.

Anh ấy đang bắt đầu viết truyện ngắn lần đầu tiên.

the company is foraying into e-commerce.

Công ty đang bước vào lĩnh vực thương mại điện tử.

foraying into different cultures enriches our lives.

Việc khám phá những nền văn hóa khác nhau làm phong phú cuộc sống của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay