weather forecastings
dự báo thời tiết
economic forecastings
dự báo kinh tế
market forecastings
dự báo thị trường
sales forecastings
dự báo doanh số
trend forecastings
dự báo xu hướng
data forecastings
dự báo dữ liệu
financial forecastings
dự báo tài chính
performance forecastings
dự báo hiệu suất
risk forecastings
dự báo rủi ro
project forecastings
dự báo dự án
the weather forecastings predict rain tomorrow.
dự báo thời tiết dự đoán mưa vào ngày mai.
accurate forecastings are essential for farmers.
các dự báo chính xác là rất quan trọng đối với nông dân.
they rely on forecastings to plan their trips.
họ dựa vào dự báo để lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
forecastings can help businesses make informed decisions.
dự báo có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt.
we should check the latest forecastings before heading out.
chúng ta nên kiểm tra dự báo mới nhất trước khi ra ngoài.
forecastings of the economy show signs of recovery.
dự báo về nền kinh tế cho thấy dấu hiệu phục hồi.
his forecastings about market trends were spot on.
các dự báo của anh ấy về xu hướng thị trường rất chính xác.
many rely on forecastings for their financial planning.
nhiều người dựa vào dự báo cho kế hoạch tài chính của họ.
weather forecastings have improved significantly over the years.
dự báo thời tiết đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua.
forecastings can vary depending on the data used.
dự báo có thể khác nhau tùy thuộc vào dữ liệu được sử dụng.
weather forecastings
dự báo thời tiết
economic forecastings
dự báo kinh tế
market forecastings
dự báo thị trường
sales forecastings
dự báo doanh số
trend forecastings
dự báo xu hướng
data forecastings
dự báo dữ liệu
financial forecastings
dự báo tài chính
performance forecastings
dự báo hiệu suất
risk forecastings
dự báo rủi ro
project forecastings
dự báo dự án
the weather forecastings predict rain tomorrow.
dự báo thời tiết dự đoán mưa vào ngày mai.
accurate forecastings are essential for farmers.
các dự báo chính xác là rất quan trọng đối với nông dân.
they rely on forecastings to plan their trips.
họ dựa vào dự báo để lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
forecastings can help businesses make informed decisions.
dự báo có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt.
we should check the latest forecastings before heading out.
chúng ta nên kiểm tra dự báo mới nhất trước khi ra ngoài.
forecastings of the economy show signs of recovery.
dự báo về nền kinh tế cho thấy dấu hiệu phục hồi.
his forecastings about market trends were spot on.
các dự báo của anh ấy về xu hướng thị trường rất chính xác.
many rely on forecastings for their financial planning.
nhiều người dựa vào dự báo cho kế hoạch tài chính của họ.
weather forecastings have improved significantly over the years.
dự báo thời tiết đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua.
forecastings can vary depending on the data used.
dự báo có thể khác nhau tùy thuộc vào dữ liệu được sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay