| số nhiều | foredecks |
The sailors gathered on the foredeck to watch the sunset.
Những thủy thủ tập trung trên sàn trước để ngắm hoàng hôn.
The crew members secured the anchor on the foredeck.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã neo đậu trên sàn trước.
The foredeck of the ship was spacious and offered a great view of the ocean.
Sàn trước của con tàu rộng rãi và có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
The captain stood at the foredeck, scanning the horizon for any signs of land.
Thuyền trưởng đứng trên sàn trước, quan sát đường chân trời để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của đất liền.
The foredeck was covered in snow, making it slippery and dangerous to walk on.
Sàn trước được phủ đầy tuyết, khiến nó trơn trượt và nguy hiểm để đi lại.
The crew members cleaned and polished the foredeck to keep it looking pristine.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã dọn dẹp và đánh bóng sàn trước để giữ cho nó luôn trông đẹp như mới.
The foredeck is where the lifeboats are stored for emergencies.
Sàn trước là nơi cất giữ các xuồng cứu sinh trong trường hợp khẩn cấp.
During the storm, the waves crashed against the foredeck, causing the ship to rock violently.
Trong cơn bão, những con sóng đã vỗ vào sàn trước, khiến con tàu lắc dữ dội.
The crew members raised the sails on the foredeck to catch the wind.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã nâng buồm trên sàn trước để đón gió.
Passengers often enjoy strolling on the foredeck to feel the sea breeze.
Khách thường thích đi dạo trên sàn trước để cảm nhận làn gió biển.
The sailors gathered on the foredeck to watch the sunset.
Những thủy thủ tập trung trên sàn trước để ngắm hoàng hôn.
The crew members secured the anchor on the foredeck.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã neo đậu trên sàn trước.
The foredeck of the ship was spacious and offered a great view of the ocean.
Sàn trước của con tàu rộng rãi và có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
The captain stood at the foredeck, scanning the horizon for any signs of land.
Thuyền trưởng đứng trên sàn trước, quan sát đường chân trời để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của đất liền.
The foredeck was covered in snow, making it slippery and dangerous to walk on.
Sàn trước được phủ đầy tuyết, khiến nó trơn trượt và nguy hiểm để đi lại.
The crew members cleaned and polished the foredeck to keep it looking pristine.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã dọn dẹp và đánh bóng sàn trước để giữ cho nó luôn trông đẹp như mới.
The foredeck is where the lifeboats are stored for emergencies.
Sàn trước là nơi cất giữ các xuồng cứu sinh trong trường hợp khẩn cấp.
During the storm, the waves crashed against the foredeck, causing the ship to rock violently.
Trong cơn bão, những con sóng đã vỗ vào sàn trước, khiến con tàu lắc dữ dội.
The crew members raised the sails on the foredeck to catch the wind.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã nâng buồm trên sàn trước để đón gió.
Passengers often enjoy strolling on the foredeck to feel the sea breeze.
Khách thường thích đi dạo trên sàn trước để cảm nhận làn gió biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay