hidden foreshadowers
những người báo trước ẩn giấu
subtle foreshadowers
những người báo trước tinh tế
early foreshadowers
những người báo trước sớm
clear foreshadowers
những người báo trước rõ ràng
dramatic foreshadowers
những người báo trước kịch tính
symbolic foreshadowers
những người báo trước mang tính biểu tượng
unexpected foreshadowers
những người báo trước bất ngờ
literary foreshadowers
những người báo trước văn học
major foreshadowers
những người báo trước quan trọng
visual foreshadowers
những người báo trước trực quan
foreshadowers often hint at future events in a story.
Những điềm báo thường ám chỉ các sự kiện trong tương lai của một câu chuyện.
writers use foreshadowers to build suspense.
Các nhà văn sử dụng điềm báo để tạo sự hồi hộp.
in movies, foreshadowers can create a sense of inevitability.
Trong phim, những điềm báo có thể tạo ra cảm giác không thể tránh khỏi.
good foreshadowers enhance the narrative depth.
Những điềm báo tốt làm tăng chiều sâu của câu chuyện.
foreshadowers can be subtle or overt in their hints.
Những điềm báo có thể tinh tế hoặc rõ ràng trong những gợi ý của chúng.
readers often enjoy discovering foreshadowers after finishing a book.
Người đọc thường thích thú khi phát hiện ra những điềm báo sau khi đọc xong một cuốn sách.
foreshadowers can take the form of dialogue or imagery.
Những điềm báo có thể có dạng đối thoại hoặc hình ảnh.
some foreshadowers are placed early in the plot.
Một số điềm báo được đặt ở đầu câu chuyện.
effective foreshadowers make the story more engaging.
Những điềm báo hiệu quả làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
authors carefully craft foreshadowers to surprise readers.
Các tác giả cẩn thận xây dựng những điềm báo để khiến người đọc bất ngờ.
hidden foreshadowers
những người báo trước ẩn giấu
subtle foreshadowers
những người báo trước tinh tế
early foreshadowers
những người báo trước sớm
clear foreshadowers
những người báo trước rõ ràng
dramatic foreshadowers
những người báo trước kịch tính
symbolic foreshadowers
những người báo trước mang tính biểu tượng
unexpected foreshadowers
những người báo trước bất ngờ
literary foreshadowers
những người báo trước văn học
major foreshadowers
những người báo trước quan trọng
visual foreshadowers
những người báo trước trực quan
foreshadowers often hint at future events in a story.
Những điềm báo thường ám chỉ các sự kiện trong tương lai của một câu chuyện.
writers use foreshadowers to build suspense.
Các nhà văn sử dụng điềm báo để tạo sự hồi hộp.
in movies, foreshadowers can create a sense of inevitability.
Trong phim, những điềm báo có thể tạo ra cảm giác không thể tránh khỏi.
good foreshadowers enhance the narrative depth.
Những điềm báo tốt làm tăng chiều sâu của câu chuyện.
foreshadowers can be subtle or overt in their hints.
Những điềm báo có thể tinh tế hoặc rõ ràng trong những gợi ý của chúng.
readers often enjoy discovering foreshadowers after finishing a book.
Người đọc thường thích thú khi phát hiện ra những điềm báo sau khi đọc xong một cuốn sách.
foreshadowers can take the form of dialogue or imagery.
Những điềm báo có thể có dạng đối thoại hoặc hình ảnh.
some foreshadowers are placed early in the plot.
Một số điềm báo được đặt ở đầu câu chuyện.
effective foreshadowers make the story more engaging.
Những điềm báo hiệu quả làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
authors carefully craft foreshadowers to surprise readers.
Các tác giả cẩn thận xây dựng những điềm báo để khiến người đọc bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay