foreshock event
sự kiện rung tiền
foreshock activity
hoạt động rung tiền
foreshock sequence
chuỗi rung tiền
foreshock magnitude
mức độ rung tiền
foreshock prediction
dự đoán rung tiền
foreshock analysis
phân tích rung tiền
foreshock monitoring
giám sát rung tiền
foreshock report
báo cáo rung tiền
foreshock warning
cảnh báo rung tiền
foreshock study
nghiên cứu rung tiền
the region experienced a foreshock before the main earthquake.
khu vực đã trải qua một chấn động tiền động trước trận động đất chính.
scientists are studying foreshocks to predict larger seismic events.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các chấn động tiền động để dự đoán các sự kiện địa chấn lớn hơn.
many people were alarmed by the foreshock.
nhiều người đã hoảng loạn vì chấn động tiền động.
a foreshock can sometimes indicate an impending disaster.
một chấn động tiền động đôi khi có thể báo hiệu một thảm họa sắp xảy ra.
after the foreshock, residents were advised to evacuate.
sau chấn động tiền động, người dân được khuyến cáo sơ tán.
the foreshock was felt miles away from the epicenter.
chấn động tiền động đã được cảm nhận cách xa tâm chấn nhiều dặm.
geologists monitor foreshocks to improve safety measures.
các nhà địa chất theo dõi các chấn động tiền động để cải thiện các biện pháp an toàn.
residents reported feeling a foreshock just moments before the quake.
người dân báo cáo cảm thấy một chấn động tiền động ngay trước khi động đất xảy ra.
understanding foreshocks is crucial for earthquake preparedness.
hiểu về các chấn động tiền động rất quan trọng cho việc chuẩn bị ứng phó với động đất.
the foreshock served as a warning to the community.
chấn động tiền động là lời cảnh báo đối với cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay