| số nhiều | forestallings |
forestalling action
Ngăn chặn hành động
forestalling problems
Ngăn chặn vấn đề
forestalling market
Ngăn chặn thị trường
forestalling risk
Ngăn chặn rủi ro
forestalling move
Ngăn chặn hành động
forestalling measures
Ngăn chặn biện pháp
forestalling effect
Ngăn chặn tác động
forestalling strategy
Ngăn chặn chiến lược
forestalling attempts
Ngăn chặn nỗ lực
forestalling outcome
Ngăn chặn kết quả
the company is forestalling potential problems by conducting thorough risk assessments.
Doanh nghiệp đang ngăn chặn các vấn đề tiềm tàng bằng cách tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng.
we need to forestall any misunderstandings with clear and concise communication.
Chúng ta cần ngăn chặn mọi hiểu lầm bằng giao tiếp rõ ràng và súc tích.
the government implemented measures to forestall a recession in the housing market.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nhằm ngăn chặn suy thoái trong thị trường nhà ở.
forestalling future costs requires proactive investment in preventative maintenance.
Ngăn chặn chi phí trong tương lai đòi hỏi đầu tư chủ động vào bảo trì phòng ngừa.
the security team worked to forestall a possible security breach at the conference.
Đội ngũ an ninh đã làm việc để ngăn chặn một vụ rò rỉ an ninh có thể xảy ra tại hội nghị.
forestalling delays, we started the project a week ahead of schedule.
Để ngăn chặn sự chậm trễ, chúng ta đã bắt đầu dự án một tuần trước kế hoạch.
the lawyer advised forestalling legal action by attempting mediation first.
Luật sư khuyên nên ngăn chặn hành động pháp lý bằng cách cố gắng hòa giải trước.
forestalling a negative outcome, the team developed a contingency plan.
Để ngăn chặn một kết quả tiêu cực, nhóm đã xây dựng kế hoạch dự phòng.
the manager tried to forestall employee turnover with improved benefits.
Quản lý đã cố gắng ngăn chặn việc nghỉ việc của nhân viên bằng cách cải thiện các lợi ích.
forestalling a crisis, the organization established a disaster recovery protocol.
Để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng, tổ chức đã thiết lập một quy trình phục hồi thảm họa.
we are forestalling potential conflicts by establishing clear roles and responsibilities.
Chúng ta đang ngăn chặn các xung đột tiềm tàng bằng cách xác lập rõ ràng vai trò và trách nhiệm.
forestalling action
Ngăn chặn hành động
forestalling problems
Ngăn chặn vấn đề
forestalling market
Ngăn chặn thị trường
forestalling risk
Ngăn chặn rủi ro
forestalling move
Ngăn chặn hành động
forestalling measures
Ngăn chặn biện pháp
forestalling effect
Ngăn chặn tác động
forestalling strategy
Ngăn chặn chiến lược
forestalling attempts
Ngăn chặn nỗ lực
forestalling outcome
Ngăn chặn kết quả
the company is forestalling potential problems by conducting thorough risk assessments.
Doanh nghiệp đang ngăn chặn các vấn đề tiềm tàng bằng cách tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng.
we need to forestall any misunderstandings with clear and concise communication.
Chúng ta cần ngăn chặn mọi hiểu lầm bằng giao tiếp rõ ràng và súc tích.
the government implemented measures to forestall a recession in the housing market.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nhằm ngăn chặn suy thoái trong thị trường nhà ở.
forestalling future costs requires proactive investment in preventative maintenance.
Ngăn chặn chi phí trong tương lai đòi hỏi đầu tư chủ động vào bảo trì phòng ngừa.
the security team worked to forestall a possible security breach at the conference.
Đội ngũ an ninh đã làm việc để ngăn chặn một vụ rò rỉ an ninh có thể xảy ra tại hội nghị.
forestalling delays, we started the project a week ahead of schedule.
Để ngăn chặn sự chậm trễ, chúng ta đã bắt đầu dự án một tuần trước kế hoạch.
the lawyer advised forestalling legal action by attempting mediation first.
Luật sư khuyên nên ngăn chặn hành động pháp lý bằng cách cố gắng hòa giải trước.
forestalling a negative outcome, the team developed a contingency plan.
Để ngăn chặn một kết quả tiêu cực, nhóm đã xây dựng kế hoạch dự phòng.
the manager tried to forestall employee turnover with improved benefits.
Quản lý đã cố gắng ngăn chặn việc nghỉ việc của nhân viên bằng cách cải thiện các lợi ích.
forestalling a crisis, the organization established a disaster recovery protocol.
Để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng, tổ chức đã thiết lập một quy trình phục hồi thảm họa.
we are forestalling potential conflicts by establishing clear roles and responsibilities.
Chúng ta đang ngăn chặn các xung đột tiềm tàng bằng cách xác lập rõ ràng vai trò và trách nhiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay