preempting decisions
ngăn chặn các quyết định
preempting actions
ngăn chặn các hành động
preempting threats
ngăn chặn các mối đe dọa
preempting conflicts
ngăn chặn các xung đột
preempting challenges
ngăn chặn các thách thức
preempting issues
ngăn chặn các vấn đề
preempting rivals
ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh
preempting discussions
ngăn chặn các cuộc thảo luận
preempting changes
ngăn chặn các thay đổi
preempting opportunities
ngăn chặn các cơ hội
preempting potential issues can save time and resources.
Việc ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
the manager is preempting the competition by launching the product early.
Người quản lý đang ngăn chặn sự cạnh tranh bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.
she is preempting the discussion by sharing her ideas first.
Cô ấy đang ngăn chặn cuộc thảo luận bằng cách chia sẻ ý tưởng của mình trước.
preempting a crisis requires careful planning and foresight.
Việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng đòi hỏi sự lập kế hoạch và tầm nhìn xa.
he is preempting her objections by addressing them upfront.
Anh ấy đang ngăn chặn những phản đối của cô ấy bằng cách giải quyết chúng ngay từ đầu.
preempting market trends can give businesses a competitive edge.
Việc dự đoán xu hướng thị trường có thể mang lại lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp.
the team is preempting feedback by conducting surveys.
Đội ngũ đang ngăn chặn phản hồi bằng cách tiến hành khảo sát.
preempting delays in the project is crucial for meeting deadlines.
Việc ngăn chặn sự chậm trễ trong dự án là rất quan trọng để đáp ứng thời hạn.
he is preempting the need for a meeting by sending an email update.
Anh ấy đang ngăn chặn sự cần thiết phải có một cuộc họp bằng cách gửi bản cập nhật qua email.
preempting customer complaints can improve overall satisfaction.
Việc ngăn chặn các khiếu nại của khách hàng có thể cải thiện sự hài lòng chung.
preempting decisions
ngăn chặn các quyết định
preempting actions
ngăn chặn các hành động
preempting threats
ngăn chặn các mối đe dọa
preempting conflicts
ngăn chặn các xung đột
preempting challenges
ngăn chặn các thách thức
preempting issues
ngăn chặn các vấn đề
preempting rivals
ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh
preempting discussions
ngăn chặn các cuộc thảo luận
preempting changes
ngăn chặn các thay đổi
preempting opportunities
ngăn chặn các cơ hội
preempting potential issues can save time and resources.
Việc ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
the manager is preempting the competition by launching the product early.
Người quản lý đang ngăn chặn sự cạnh tranh bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.
she is preempting the discussion by sharing her ideas first.
Cô ấy đang ngăn chặn cuộc thảo luận bằng cách chia sẻ ý tưởng của mình trước.
preempting a crisis requires careful planning and foresight.
Việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng đòi hỏi sự lập kế hoạch và tầm nhìn xa.
he is preempting her objections by addressing them upfront.
Anh ấy đang ngăn chặn những phản đối của cô ấy bằng cách giải quyết chúng ngay từ đầu.
preempting market trends can give businesses a competitive edge.
Việc dự đoán xu hướng thị trường có thể mang lại lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp.
the team is preempting feedback by conducting surveys.
Đội ngũ đang ngăn chặn phản hồi bằng cách tiến hành khảo sát.
preempting delays in the project is crucial for meeting deadlines.
Việc ngăn chặn sự chậm trễ trong dự án là rất quan trọng để đáp ứng thời hạn.
he is preempting the need for a meeting by sending an email update.
Anh ấy đang ngăn chặn sự cần thiết phải có một cuộc họp bằng cách gửi bản cập nhật qua email.
preempting customer complaints can improve overall satisfaction.
Việc ngăn chặn các khiếu nại của khách hàng có thể cải thiện sự hài lòng chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay