forking paths
các đường dẫn phân nhánh
forking process
quy trình phân nhánh
forking model
mô hình phân nhánh
forking strategy
chiến lược phân nhánh
forking behavior
hành vi phân nhánh
forking time
thời gian phân nhánh
forking logic
logic phân nhánh
forking decision
quyết định phân nhánh
forking point
điểm phân nhánh
forking structure
cấu trúc phân nhánh
forking paths can lead to unexpected adventures.
Những con đường chia nhau có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she is forking out money for her new project.
Cô ấy đang chi tiền cho dự án mới của mình.
forking over the keys was a difficult decision.
Việc giao chìa khóa là một quyết định khó khăn.
the forking process in the software is crucial.
Quy trình phân nhánh trong phần mềm là rất quan trọng.
he was forking his lunch at the table.
Anh ấy đang ăn trưa tại bàn.
they are forking the code to add new features.
Họ đang phân nhánh mã nguồn để thêm các tính năng mới.
forking a tree can help it grow better.
Việc chia tách cây có thể giúp nó phát triển tốt hơn.
we are forking the discussion into smaller groups.
Chúng tôi đang chia cuộc thảo luận thành các nhóm nhỏ hơn.
she is forking her time between two jobs.
Cô ấy đang chia thời gian của mình giữa hai công việc.
the forking of the river creates beautiful scenery.
Đường phân tách của dòng sông tạo ra cảnh quan tuyệt đẹp.
forking paths
các đường dẫn phân nhánh
forking process
quy trình phân nhánh
forking model
mô hình phân nhánh
forking strategy
chiến lược phân nhánh
forking behavior
hành vi phân nhánh
forking time
thời gian phân nhánh
forking logic
logic phân nhánh
forking decision
quyết định phân nhánh
forking point
điểm phân nhánh
forking structure
cấu trúc phân nhánh
forking paths can lead to unexpected adventures.
Những con đường chia nhau có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she is forking out money for her new project.
Cô ấy đang chi tiền cho dự án mới của mình.
forking over the keys was a difficult decision.
Việc giao chìa khóa là một quyết định khó khăn.
the forking process in the software is crucial.
Quy trình phân nhánh trong phần mềm là rất quan trọng.
he was forking his lunch at the table.
Anh ấy đang ăn trưa tại bàn.
they are forking the code to add new features.
Họ đang phân nhánh mã nguồn để thêm các tính năng mới.
forking a tree can help it grow better.
Việc chia tách cây có thể giúp nó phát triển tốt hơn.
we are forking the discussion into smaller groups.
Chúng tôi đang chia cuộc thảo luận thành các nhóm nhỏ hơn.
she is forking her time between two jobs.
Cô ấy đang chia thời gian của mình giữa hai công việc.
the forking of the river creates beautiful scenery.
Đường phân tách của dòng sông tạo ra cảnh quan tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay