formalise

Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. đưa (thỏa thuận, kế hoạch, v.v.) vào hình thức viết hoặc chính thức; làm cho cái gì đó chính thức bằng cách cho nó một hình thức nhất định.
Word Forms
quá khứ phân từformalised
thì quá khứformalised
hiện tại phân từformalising
ngôi thứ ba số ítformalises
số nhiềuformalises

Cụm từ & Cách kết hợp

formalise agreement

xác nhận thỏa thuận

formalise process

xác nhận quy trình

formalise partnership

xác nhận quan hệ đối tác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay