formalwear rental
cho thuê trang phục lịch sự
formalwear shop
cửa hàng bán đồ trang phục lịch sự
formalwear collection
bộ sưu tập trang phục lịch sự
formalwear attire
trang phục lịch sự
formalwear options
các lựa chọn trang phục lịch sự
formalwear guidelines
hướng dẫn về trang phục lịch sự
formalwear fitting
vừa vặn trang phục lịch sự
formalwear event
sự kiện trang phục lịch sự
formalwear accessories
phụ kiện trang phục lịch sự
formalwear designer
nhà thiết kế trang phục lịch sự
he wore formalwear to the wedding.
anh ấy đã mặc trang phục lịch sự đến đám cưới.
she prefers to buy formalwear for business meetings.
cô ấy thích mua trang phục lịch sự cho các cuộc họp kinh doanh.
formalwear is often required for gala events.
trang phục lịch sự thường được yêu cầu cho các sự kiện dạ tiệc.
he rented formalwear for the prom.
anh ấy đã thuê trang phục lịch sự cho buổi dạ hội.
they decided to donate their old formalwear.
họ quyết định quyên góp những bộ trang phục lịch sự cũ của họ.
she looked stunning in her new formalwear.
cô ấy trông thật tuyệt vời trong bộ trang phục lịch sự mới của mình.
many people struggle to find the right formalwear size.
rất nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm kích cỡ trang phục lịch sự phù hợp.
he always dresses in formalwear for interviews.
anh ấy luôn mặc trang phục lịch sự khi đi phỏng vấn.
formalwear can be quite expensive.
trang phục lịch sự có thể khá đắt đỏ.
she accessorized her formalwear beautifully.
cô ấy đã phối đồ với trang phục lịch sự của mình một cách đẹp mắt.
formalwear rental
cho thuê trang phục lịch sự
formalwear shop
cửa hàng bán đồ trang phục lịch sự
formalwear collection
bộ sưu tập trang phục lịch sự
formalwear attire
trang phục lịch sự
formalwear options
các lựa chọn trang phục lịch sự
formalwear guidelines
hướng dẫn về trang phục lịch sự
formalwear fitting
vừa vặn trang phục lịch sự
formalwear event
sự kiện trang phục lịch sự
formalwear accessories
phụ kiện trang phục lịch sự
formalwear designer
nhà thiết kế trang phục lịch sự
he wore formalwear to the wedding.
anh ấy đã mặc trang phục lịch sự đến đám cưới.
she prefers to buy formalwear for business meetings.
cô ấy thích mua trang phục lịch sự cho các cuộc họp kinh doanh.
formalwear is often required for gala events.
trang phục lịch sự thường được yêu cầu cho các sự kiện dạ tiệc.
he rented formalwear for the prom.
anh ấy đã thuê trang phục lịch sự cho buổi dạ hội.
they decided to donate their old formalwear.
họ quyết định quyên góp những bộ trang phục lịch sự cũ của họ.
she looked stunning in her new formalwear.
cô ấy trông thật tuyệt vời trong bộ trang phục lịch sự mới của mình.
many people struggle to find the right formalwear size.
rất nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm kích cỡ trang phục lịch sự phù hợp.
he always dresses in formalwear for interviews.
anh ấy luôn mặc trang phục lịch sự khi đi phỏng vấn.
formalwear can be quite expensive.
trang phục lịch sự có thể khá đắt đỏ.
she accessorized her formalwear beautifully.
cô ấy đã phối đồ với trang phục lịch sự của mình một cách đẹp mắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay