fortes and weaknesses
điểm mạnh và điểm yếu
fortes in strategy
điểm mạnh trong chiến lược
fortes of character
điểm mạnh về tính cách
fortes of leadership
điểm mạnh về khả năng lãnh đạo
fortes in negotiation
điểm mạnh trong đàm phán
fortes in analysis
điểm mạnh trong phân tích
fortes in communication
điểm mạnh trong giao tiếp
fortes of design
điểm mạnh về thiết kế
fortes of talent
điểm mạnh về tài năng
fortes in performance
điểm mạnh trong hiệu suất
her fortes include leadership and communication skills.
điểm mạnh của cô bao gồm kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp.
understanding cultural differences is one of his fortes.
hiểu biết về sự khác biệt văn hóa là một trong những điểm mạnh của anh.
we should focus on our fortes to achieve success.
chúng ta nên tập trung vào những điểm mạnh của mình để đạt được thành công.
his fortes in mathematics helped him win the competition.
kỹ năng toán học vượt trội của anh đã giúp anh giành chiến thắng trong cuộc thi.
she has many fortes, especially in writing and research.
cô có rất nhiều điểm mạnh, đặc biệt là trong viết lách và nghiên cứu.
identifying your fortes can lead to better career choices.
nhận biết điểm mạnh của bạn có thể dẫn đến những lựa chọn nghề nghiệp tốt hơn.
his fortes make him an excellent team player.
những điểm mạnh của anh khiến anh trở thành một người chơi trong nhóm tuyệt vời.
she is aware of her fortes and uses them wisely.
cô ý thức được những điểm mạnh của mình và sử dụng chúng một cách khôn ngoan.
her fortes in negotiation have earned her many clients.
kỹ năng đàm phán vượt trội của cô đã giúp cô có được nhiều khách hàng.
recognizing your fortes can boost your confidence.
nhận ra những điểm mạnh của bạn có thể tăng cường sự tự tin của bạn.
fortes and weaknesses
điểm mạnh và điểm yếu
fortes in strategy
điểm mạnh trong chiến lược
fortes of character
điểm mạnh về tính cách
fortes of leadership
điểm mạnh về khả năng lãnh đạo
fortes in negotiation
điểm mạnh trong đàm phán
fortes in analysis
điểm mạnh trong phân tích
fortes in communication
điểm mạnh trong giao tiếp
fortes of design
điểm mạnh về thiết kế
fortes of talent
điểm mạnh về tài năng
fortes in performance
điểm mạnh trong hiệu suất
her fortes include leadership and communication skills.
điểm mạnh của cô bao gồm kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp.
understanding cultural differences is one of his fortes.
hiểu biết về sự khác biệt văn hóa là một trong những điểm mạnh của anh.
we should focus on our fortes to achieve success.
chúng ta nên tập trung vào những điểm mạnh của mình để đạt được thành công.
his fortes in mathematics helped him win the competition.
kỹ năng toán học vượt trội của anh đã giúp anh giành chiến thắng trong cuộc thi.
she has many fortes, especially in writing and research.
cô có rất nhiều điểm mạnh, đặc biệt là trong viết lách và nghiên cứu.
identifying your fortes can lead to better career choices.
nhận biết điểm mạnh của bạn có thể dẫn đến những lựa chọn nghề nghiệp tốt hơn.
his fortes make him an excellent team player.
những điểm mạnh của anh khiến anh trở thành một người chơi trong nhóm tuyệt vời.
she is aware of her fortes and uses them wisely.
cô ý thức được những điểm mạnh của mình và sử dụng chúng một cách khôn ngoan.
her fortes in negotiation have earned her many clients.
kỹ năng đàm phán vượt trội của cô đã giúp cô có được nhiều khách hàng.
recognizing your fortes can boost your confidence.
nhận ra những điểm mạnh của bạn có thể tăng cường sự tự tin của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay