forwardly

[US]/ˈfɔːwədli/
[UK]/ˈfɔːrwərdli/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo hướng tiến về phía trước; một cách nhiệt tình hoặc hăng hái; một cách chủ động

Phrases & Collocations

forwardly thinking

tư duy tiến về phía trước

forwardly focused

tập trung tiến về phía trước

forwardly moving

tiến về phía trước

forwardly directed

hướng về phía trước

forwardly engaged

tham gia tiến về phía trước

forwardly oriented

định hướng tiến về phía trước

forwardly aligned

căn chỉnh tiến về phía trước

forwardly positioned

vị trí tiến về phía trước

forwardly proactive

chủ động tiến về phía trước

forwardly innovative

đổi mới tiến về phía trước

Example Sentences

she approached the problem forwardly, seeking solutions rather than dwelling on issues.

Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách chủ động, tìm kiếm giải pháp thay vì chỉ tập trung vào các vấn đề.

he spoke forwardly about his ambitions during the interview.

Anh ấy đã chủ động nói về những tham vọng của mình trong buổi phỏng vấn.

the team decided to move forwardly with the new project despite the risks.

Nhóm quyết định tiến hành dự án mới một cách chủ động bất chấp những rủi ro.

they forwardly expressed their concerns about the upcoming changes.

Họ chủ động bày tỏ những lo ngại về những thay đổi sắp tới.

she always thinks forwardly, planning for the future.

Cô ấy luôn suy nghĩ chủ động, lên kế hoạch cho tương lai.

by acting forwardly, he gained the trust of his colleagues.

Bằng cách hành động chủ động, anh ấy đã nhận được sự tin tưởng của đồng nghiệp.

in discussions, she forwardly challenged the status quo.

Trong các cuộc thảo luận, cô ấy chủ động thách thức hiện trạng.

they forwardly collaborated to ensure the project's success.

Họ chủ động hợp tác để đảm bảo thành công của dự án.

his forwardly attitude helped him to overcome obstacles.

Thái độ chủ động của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những trở ngại.

she forwardly shared her ideas, inspiring others to contribute.

Cô ấy chủ động chia sẻ những ý tưởng của mình, truyền cảm hứng cho người khác đóng góp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now