forwardnesses in communication
những tiến bộ trong giao tiếp
forwardnesses in opinions
những tiến bộ trong ý kiến
forwardnesses in behavior
những tiến bộ trong hành vi
forwardnesses in discussions
những tiến bộ trong các cuộc thảo luận
forwardnesses of youth
những tiến bộ của giới trẻ
forwardnesses in feedback
những tiến bộ trong phản hồi
forwardnesses in relationships
những tiến bộ trong các mối quan hệ
forwardnesses in debates
những tiến bộ trong các cuộc tranh luận
forwardnesses of leaders
những tiến bộ của các nhà lãnh đạo
forwardnesses in interviews
những tiến bộ trong các cuộc phỏng vấn
her forwardnesses in the meeting surprised everyone.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
his forwardnesses often lead to misunderstandings.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we should appreciate her forwardnesses in expressing opinions.
Chúng ta nên đánh giá cao sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong việc bày tỏ ý kiến.
forwardnesses can be seen as a sign of confidence.
Sự thể hiện mạnh mẽ có thể được xem là dấu hiệu của sự tự tin.
her forwardnesses made her stand out in the group.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật trong nhóm.
his forwardnesses sometimes offend others.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy đôi khi khiến người khác cảm thấy khó chịu.
in negotiations, forwardnesses can be both an asset and a liability.
Trong đàm phán, sự thể hiện mạnh mẽ có thể vừa là một tài sản vừa là một hạn chế.
her forwardnesses in discussing sensitive topics were commendable.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong việc thảo luận về các chủ đề nhạy cảm là đáng khen ngợi.
it's important to balance forwardnesses with tact.
Điều quan trọng là phải cân bằng sự thể hiện mạnh mẽ với sự khéo léo.
his forwardnesses during the presentation captivated the audience.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã thu hút khán giả.
forwardnesses in communication
những tiến bộ trong giao tiếp
forwardnesses in opinions
những tiến bộ trong ý kiến
forwardnesses in behavior
những tiến bộ trong hành vi
forwardnesses in discussions
những tiến bộ trong các cuộc thảo luận
forwardnesses of youth
những tiến bộ của giới trẻ
forwardnesses in feedback
những tiến bộ trong phản hồi
forwardnesses in relationships
những tiến bộ trong các mối quan hệ
forwardnesses in debates
những tiến bộ trong các cuộc tranh luận
forwardnesses of leaders
những tiến bộ của các nhà lãnh đạo
forwardnesses in interviews
những tiến bộ trong các cuộc phỏng vấn
her forwardnesses in the meeting surprised everyone.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
his forwardnesses often lead to misunderstandings.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we should appreciate her forwardnesses in expressing opinions.
Chúng ta nên đánh giá cao sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong việc bày tỏ ý kiến.
forwardnesses can be seen as a sign of confidence.
Sự thể hiện mạnh mẽ có thể được xem là dấu hiệu của sự tự tin.
her forwardnesses made her stand out in the group.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật trong nhóm.
his forwardnesses sometimes offend others.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy đôi khi khiến người khác cảm thấy khó chịu.
in negotiations, forwardnesses can be both an asset and a liability.
Trong đàm phán, sự thể hiện mạnh mẽ có thể vừa là một tài sản vừa là một hạn chế.
her forwardnesses in discussing sensitive topics were commendable.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong việc thảo luận về các chủ đề nhạy cảm là đáng khen ngợi.
it's important to balance forwardnesses with tact.
Điều quan trọng là phải cân bằng sự thể hiện mạnh mẽ với sự khéo léo.
his forwardnesses during the presentation captivated the audience.
Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay