forwardnesses

[Mỹ]/ˈfɔːwədnəsɪz/
[Anh]/ˈfɔrwərdnəsɪz/

Dịch

n. sự nhiệt tình hoặc háo hức tham gia vào các hoạt động; sự phát triển sớm hoặc trưởng thành sớm; sự tiến bộ hoặc tiến triển; hành động đến sớm hoặc trước thời gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

forwardnesses in communication

những tiến bộ trong giao tiếp

forwardnesses in opinions

những tiến bộ trong ý kiến

forwardnesses in behavior

những tiến bộ trong hành vi

forwardnesses in discussions

những tiến bộ trong các cuộc thảo luận

forwardnesses of youth

những tiến bộ của giới trẻ

forwardnesses in feedback

những tiến bộ trong phản hồi

forwardnesses in relationships

những tiến bộ trong các mối quan hệ

forwardnesses in debates

những tiến bộ trong các cuộc tranh luận

forwardnesses of leaders

những tiến bộ của các nhà lãnh đạo

forwardnesses in interviews

những tiến bộ trong các cuộc phỏng vấn

Câu ví dụ

her forwardnesses in the meeting surprised everyone.

Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.

his forwardnesses often lead to misunderstandings.

Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.

we should appreciate her forwardnesses in expressing opinions.

Chúng ta nên đánh giá cao sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong việc bày tỏ ý kiến.

forwardnesses can be seen as a sign of confidence.

Sự thể hiện mạnh mẽ có thể được xem là dấu hiệu của sự tự tin.

her forwardnesses made her stand out in the group.

Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật trong nhóm.

his forwardnesses sometimes offend others.

Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy đôi khi khiến người khác cảm thấy khó chịu.

in negotiations, forwardnesses can be both an asset and a liability.

Trong đàm phán, sự thể hiện mạnh mẽ có thể vừa là một tài sản vừa là một hạn chế.

her forwardnesses in discussing sensitive topics were commendable.

Những sự thể hiện mạnh mẽ của cô ấy trong việc thảo luận về các chủ đề nhạy cảm là đáng khen ngợi.

it's important to balance forwardnesses with tact.

Điều quan trọng là phải cân bằng sự thể hiện mạnh mẽ với sự khéo léo.

his forwardnesses during the presentation captivated the audience.

Những sự thể hiện mạnh mẽ của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã thu hút khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay