foule

[Mỹ]/fuːl/
[Anh]/fuːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.vải len thô
Word Forms
số nhiềufoules

Cụm từ & Cách kết hợp

foule control

kiểm soát foule

foule dynamics

động lực học foule

foule behavior

hành vi foule

foule management

quản lý foule

foule psychology

tâm lý học foule

foule response

phản ứng foule

foule safety

an toàn foule

foule control measures

biện pháp kiểm soát foule

foule evacuation

di evạcuate foule

foule simulation

mô phỏng foule

Câu ví dụ

we need to foule the area before the event starts.

Chúng tôi cần dọn dẹp khu vực trước khi sự kiện bắt đầu.

the artist decided to foule the canvas with vibrant colors.

Nghệ sĩ đã quyết định làm đầy tấm vải bằng những màu sắc sống động.

it's important to foule your thoughts before speaking.

Điều quan trọng là phải suy nghĩ kỹ trước khi nói.

they plan to foule the garden with new plants this spring.

Họ dự định làm đầy khu vườn bằng những cây trồng mới vào mùa xuân này.

she likes to foule her schedule with interesting activities.

Cô ấy thích làm đầy lịch trình của mình bằng những hoạt động thú vị.

the team worked hard to foule the project ahead of the deadline.

Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án trước thời hạn.

he always tries to foule his presentations with engaging visuals.

Anh ấy luôn cố gắng làm cho bài thuyết trình của mình hấp dẫn hơn bằng hình ảnh trực quan.

we should foule the discussion with relevant examples.

Chúng ta nên làm phong phú cuộc thảo luận bằng những ví dụ liên quan.

the chef will foule the dish with fresh herbs and spices.

Đầu bếp sẽ làm phong phú món ăn bằng các loại thảo mộc và gia vị tươi.

to foule the atmosphere, they added music and lights.

Để làm phong phú không khí, họ đã thêm nhạc và ánh sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay