foundationalist

[Mỹ]/faʊnˈdeɪʃənəlɪst/
[Anh]/faʊnˈdeɪʃənəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người theo chủ nghĩa nền tảng, quan điểm triết học cho rằng một số niềm tin cơ bản được biện minh mà không cần biện minh thêm
adj. liên quan đến chủ nghĩa nền tảng; liên quan đến chủ nghĩa nguyên lý
Các dạng của từ
số nhiềufoundationalists

Cụm từ & Cách kết hợp

a foundationalist

nhà nền tảng

the foundationalist

nhà nền tảng

foundationalist thinking

chủ nghĩa nền tảng

foundationalist theory

lý thuyết nền tảng

foundationalist view

quan điểm nền tảng

foundationalist approach

phương pháp nền tảng

foundationalist philosopher

nhà triết học nền tảng

anti-foundationalist

phản đối chủ nghĩa nền tảng

foundationalists argue

các nhà nền tảng lập luận

became foundationalist

trở thành nhà nền tảng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay