fourpence coin
xu bốn pence
" Fourpence was a private soldier's daily pay at that time.
Bốn pence là mức lương hàng ngày của một người lính thường vào thời điểm đó.
fourpence coin
xu bốn pence
" Fourpence was a private soldier's daily pay at that time.
Bốn pence là mức lương hàng ngày của một người lính thường vào thời điểm đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay