| số nhiều | fourrages |
fourrage crops
thức ăn chăn nuôi
green fourrage
thức ăn chăn nuôi xanh
fresh fourrage
thức ăn chăn nuôi tươi
fourrage production
sản xuất thức ăn chăn nuôi
fourrage storage
lưu trữ thức ăn chăn nuôi
fourrage grass
thảo mộc thức ăn chăn nuôi
dry fourrage
thức ăn chăn nuôi khô
fourrage quality
chất lượng thức ăn chăn nuôi
fourrage harvest
thu hoạch thức ăn chăn nuôi
fourrage management
quản lý thức ăn chăn nuôi
fourrage crops
thức ăn chăn nuôi
green fourrage
thức ăn chăn nuôi xanh
fresh fourrage
thức ăn chăn nuôi tươi
fourrage production
sản xuất thức ăn chăn nuôi
fourrage storage
lưu trữ thức ăn chăn nuôi
fourrage grass
thảo mộc thức ăn chăn nuôi
dry fourrage
thức ăn chăn nuôi khô
fourrage quality
chất lượng thức ăn chăn nuôi
fourrage harvest
thu hoạch thức ăn chăn nuôi
fourrage management
quản lý thức ăn chăn nuôi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay