foxgloves

[Mỹ]/ˈfɒɡˌɡlʌvz/
[Anh]/ˈfɑksˌɡlʌvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây hoa nổi tiếng với những chùm hoa hình ống cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful foxgloves

hoa chuông đẹp

growing foxgloves

hoa chuông đang phát triển

foxgloves in bloom

hoa chuông nở

wild foxgloves

hoa chuông dại

foxgloves garden

vườn hoa chuông

foxgloves colors

màu sắc của hoa chuông

foxgloves species

loài hoa chuông

foxgloves habitat

môi trường sống của hoa chuông

foxgloves care

chăm sóc hoa chuông

foxgloves display

trưng bày hoa chuông

Câu ví dụ

foxgloves are beautiful flowers that bloom in the summer.

hoa chuông là loài hoa đẹp nở vào mùa hè.

many gardeners love to plant foxgloves in their gardens.

nhiều người làm vườn thích trồng hoa chuông trong vườn của họ.

foxgloves can be toxic if ingested by pets.

hoa chuông có thể độc hại nếu thú cưng ăn phải.

the tall spikes of foxgloves attract bees and butterflies.

những ngọn hoa chuông cao thu hút ong và bướm.

in folklore, foxgloves were believed to ward off evil spirits.

trong dân gian, người ta tin rằng hoa chuông có thể xua đuổi tà ma.

foxgloves thrive in shaded areas of the garden.

hoa chuông phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm trong vườn.

some species of foxgloves are used in traditional medicine.

một số loài hoa chuông được sử dụng trong y học truyền thống.

foxgloves come in various colors, including purple and white.

hoa chuông có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm màu tím và trắng.

it's important to handle foxgloves with care due to their toxicity.

cần cẩn thận khi xử lý hoa chuông do tính độc hại của chúng.

foxgloves are often found in wildflower meadows.

hoa chuông thường được tìm thấy ở những cánh đồng hoa dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay