foxing

[Mỹ]/ˈfɒksɪŋ/
[Anh]/ˈfɑːksɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.da dùng để sửa chữa phần trên của giày; vật liệu cho phần trên của giày

Cụm từ & Cách kết hợp

foxing effect

hiệu ứng foxing

foxing marks

vết foxing

foxing spots

đốm foxing

foxing damage

thiệt hại do foxing

foxing removal

loại bỏ foxing

foxing treatment

điều trị foxing

foxing issue

vấn đề foxing

foxing prevention

ngăn ngừa foxing

foxing analysis

phân tích foxing

foxing research

nghiên cứu foxing

Câu ví dụ

foxing can occur on old books due to moisture.

Hiện tượng foxing có thể xảy ra trên sách cũ do ẩm ướt.

the collector was disappointed to find foxing on the rare edition.

Người sưu tập đã thất vọng khi phát hiện ra foxing trên ấn bản quý hiếm.

to prevent foxing, store books in a dry environment.

Để ngăn ngừa foxing, hãy bảo quản sách ở nơi khô ráo.

foxing marks can diminish the value of a book.

Các vết foxing có thể làm giảm giá trị của một cuốn sách.

many antique books show signs of foxing.

Nhiều cuốn sách cổ có dấu hiệu foxing.

she carefully examined the pages for foxing before purchasing.

Cô ấy cẩn thận kiểm tra các trang sách để tìm foxing trước khi mua.

cleaning techniques can sometimes remove foxing stains.

Một số kỹ thuật làm sạch đôi khi có thể loại bỏ các vết foxing.

foxing is often mistaken for mold or mildew.

Foxing thường bị nhầm lẫn với nấm mốc hoặc ẩm mốc.

he learned how to identify foxing in rare manuscripts.

Anh ấy đã học cách nhận biết foxing trong các bản thảo quý hiếm.

some people find the appearance of foxing charming.

Một số người thấy vẻ ngoài của foxing quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay