fractioning process
quá trình phân đoạn
fractioning method
phương pháp phân đoạn
fractioning unit
khối phân đoạn
fractioning column
cột phân đoạn
fractioning system
hệ thống phân đoạn
fractioning technique
kỹ thuật phân đoạn
fractioning analysis
phân tích phân đoạn
fractioning operation
nghiệp vụ phân đoạn
fractioning equipment
thiết bị phân đoạn
fractioning efficiency
hiệu quả phân đoạn
fractioning the data can improve processing speed.
Việc phân chia dữ liệu có thể cải thiện tốc độ xử lý.
they are fractioning the costs among the team members.
Họ đang phân chia chi phí cho các thành viên trong nhóm.
fractioning the workload helps to reduce stress.
Việc phân chia công việc giúp giảm căng thẳng.
we should consider fractioning the project into smaller tasks.
Chúng ta nên cân nhắc phân chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
fractioning resources can lead to more efficient usage.
Việc phân chia nguồn lực có thể dẫn đến việc sử dụng hiệu quả hơn.
by fractioning the budget, we can allocate funds wisely.
Bằng cách phân chia ngân sách, chúng ta có thể phân bổ quỹ một cách khôn ngoan.
fractioning the ingredients allows for better flavor control.
Việc phân chia nguyên liệu cho phép kiểm soát hương vị tốt hơn.
they are fractioning their time to balance work and life.
Họ đang phân chia thời gian của họ để cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
fractioning the schedule can help accommodate everyone’s needs.
Việc phân chia lịch trình có thể giúp đáp ứng nhu cầu của mọi người.
fractioning the information into categories makes it easier to understand.
Việc phân chia thông tin thành các loại giúp dễ hiểu hơn.
fractioning process
quá trình phân đoạn
fractioning method
phương pháp phân đoạn
fractioning unit
khối phân đoạn
fractioning column
cột phân đoạn
fractioning system
hệ thống phân đoạn
fractioning technique
kỹ thuật phân đoạn
fractioning analysis
phân tích phân đoạn
fractioning operation
nghiệp vụ phân đoạn
fractioning equipment
thiết bị phân đoạn
fractioning efficiency
hiệu quả phân đoạn
fractioning the data can improve processing speed.
Việc phân chia dữ liệu có thể cải thiện tốc độ xử lý.
they are fractioning the costs among the team members.
Họ đang phân chia chi phí cho các thành viên trong nhóm.
fractioning the workload helps to reduce stress.
Việc phân chia công việc giúp giảm căng thẳng.
we should consider fractioning the project into smaller tasks.
Chúng ta nên cân nhắc phân chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
fractioning resources can lead to more efficient usage.
Việc phân chia nguồn lực có thể dẫn đến việc sử dụng hiệu quả hơn.
by fractioning the budget, we can allocate funds wisely.
Bằng cách phân chia ngân sách, chúng ta có thể phân bổ quỹ một cách khôn ngoan.
fractioning the ingredients allows for better flavor control.
Việc phân chia nguyên liệu cho phép kiểm soát hương vị tốt hơn.
they are fractioning their time to balance work and life.
Họ đang phân chia thời gian của họ để cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
fractioning the schedule can help accommodate everyone’s needs.
Việc phân chia lịch trình có thể giúp đáp ứng nhu cầu của mọi người.
fractioning the information into categories makes it easier to understand.
Việc phân chia thông tin thành các loại giúp dễ hiểu hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay