fraggles

[Mỹ]/ˈfræɡəlz/
[Anh]/ˈfræɡəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những sinh vật hư cấu từ chương trình truyền hình thiếu nhi Fraggle Rock, được đặc trưng bởi kích thước nhỏ, bộ lông và đôi mắt tròn lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

the fraggles

Vietnamese_translation

fraggle rock

Vietnamese_translation

little fraggles

Vietnamese_translation

friendly fraggles

Vietnamese_translation

fraggles dancing

Vietnamese_translation

the fraggles' home

Vietnamese_translation

silly fraggles

Vietnamese_translation

fraggles playing

Vietnamese_translation

cute fraggles

Vietnamese_translation

fraggles singing

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay