fraidy-cats

[Mỹ]/[ˈfreɪdi kæt]/
[Anh]/[ˈfreɪdi kæt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người hèn nhát; những người dễ bị hoảng sợ; Một người thiếu dũng khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

fraidy-cats beware

Vietnamese_translation

scaring fraidy-cats

Vietnamese_translation

those fraidy-cats

Vietnamese_translation

avoid fraidy-cats

Vietnamese_translation

teasing fraidy-cats

Vietnamese_translation

mocking fraidy-cats

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

don't be such fraidy-cats; the roller coaster is fun!

Đừng ngốc như những chú mèo sợ hãi; chuyến tàu lượn rất vui!

we need brave volunteers, not a bunch of fraidy-cats.

Chúng ta cần những tình nguyện viên dũng cảm, chứ không phải lũ mèo sợ hãi.

the kids called the older boys fraidy-cats for refusing to jump.

Các em đã gọi những cậu thanh niên lớn hơn là mèo sợ hãi vì từ chối nhảy.

he accused them of being fraidy-cats and avoiding the challenge.

Anh ta buộc tội họ là những chú mèo sợ hãi và tránh né thử thách.

stop being fraidy-cats and try the spicy food!

Đừng còn hành xử như những chú mèo sợ hãi nữa và hãy thử món cay!

the fraidy-cats hid behind the couch during the thunderstorm.

Những chú mèo sợ hãi đã trốn sau ghế sofa trong cơn mưa lớn.

she teased them, calling them all fraidy-cats.

Cô ta trêu chọc họ, gọi tất cả họ là những chú mèo sợ hãi.

he tried to encourage the fraidy-cats to participate in the game.

Anh ta cố gắng khuyến khích những chú mèo sợ hãi tham gia vào trò chơi.

they were labeled as fraidy-cats for their cautious approach.

Họ được gắn mác là những chú mèo sợ hãi vì cách tiếp cận cẩn trọng của họ.

the fraidy-cats refused to even look at the haunted house.

Những chú mèo sợ hãi đã từ chối ngay cả việc nhìn vào ngôi nhà ma.

don't let them call you fraidy-cats; be confident!

Đừng để họ gọi bạn là mèo sợ hãi; hãy tự tin lên!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay