| số nhiều | frailnesses |
frailness of life
sự yếu đuối của cuộc đời
frailness in nature
sự yếu đuối trong tự nhiên
frailness of age
sự yếu đuối của tuổi tác
frailness of health
sự yếu đuối của sức khỏe
frailness of spirit
sự yếu đuối của tinh thần
frailness of body
sự yếu đuối của cơ thể
frailness revealed
sự yếu đuối bị phơi bày
frailness acknowledged
sự yếu đuối được thừa nhận
frailness exposed
sự yếu đuối bị lộ ra
frailness and strength
sự yếu đuối và sức mạnh
her frailness made her vulnerable to illness.
sự yếu đuối của cô khiến cô dễ bị bệnh.
despite his frailness, he remained determined to climb the mountain.
bất chấp sự yếu đuối của mình, anh vẫn quyết tâm leo núi.
the frailness of the old bridge caused concern among the engineers.
sự yếu ớt của cây cầu cũ khiến các kỹ sư lo lắng.
her frailness was evident in her delicate frame.
sự yếu đuối của cô thể hiện rõ trên dáng vóc mảnh mai của cô.
he admired her strength despite her frailness.
anh ngưỡng mộ sức mạnh của cô bất chấp sự yếu đuối của cô.
the frailness of the flowers made them more beautiful.
sự yếu ớt của những bông hoa khiến chúng trở nên xinh đẹp hơn.
she tried to hide her frailness behind a brave face.
cô ấy cố gắng che giấu sự yếu đuối của mình sau vẻ ngoài dũng cảm.
his frailness was a reminder of his long illness.
sự yếu đuối của anh là một lời nhắc nhở về bệnh tật kéo dài của anh.
the frailness of the situation required careful handling.
sự mong manh của tình hình đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
she found beauty in the frailness of life.
cô tìm thấy vẻ đẹp trong sự yếu đuối của cuộc sống.
frailness of life
sự yếu đuối của cuộc đời
frailness in nature
sự yếu đuối trong tự nhiên
frailness of age
sự yếu đuối của tuổi tác
frailness of health
sự yếu đuối của sức khỏe
frailness of spirit
sự yếu đuối của tinh thần
frailness of body
sự yếu đuối của cơ thể
frailness revealed
sự yếu đuối bị phơi bày
frailness acknowledged
sự yếu đuối được thừa nhận
frailness exposed
sự yếu đuối bị lộ ra
frailness and strength
sự yếu đuối và sức mạnh
her frailness made her vulnerable to illness.
sự yếu đuối của cô khiến cô dễ bị bệnh.
despite his frailness, he remained determined to climb the mountain.
bất chấp sự yếu đuối của mình, anh vẫn quyết tâm leo núi.
the frailness of the old bridge caused concern among the engineers.
sự yếu ớt của cây cầu cũ khiến các kỹ sư lo lắng.
her frailness was evident in her delicate frame.
sự yếu đuối của cô thể hiện rõ trên dáng vóc mảnh mai của cô.
he admired her strength despite her frailness.
anh ngưỡng mộ sức mạnh của cô bất chấp sự yếu đuối của cô.
the frailness of the flowers made them more beautiful.
sự yếu ớt của những bông hoa khiến chúng trở nên xinh đẹp hơn.
she tried to hide her frailness behind a brave face.
cô ấy cố gắng che giấu sự yếu đuối của mình sau vẻ ngoài dũng cảm.
his frailness was a reminder of his long illness.
sự yếu đuối của anh là một lời nhắc nhở về bệnh tật kéo dài của anh.
the frailness of the situation required careful handling.
sự mong manh của tình hình đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
she found beauty in the frailness of life.
cô tìm thấy vẻ đẹp trong sự yếu đuối của cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay