frangiblenesses observed
những hiện tượng dễ vỡ được quan sát
frangiblenesses identified
những hiện tượng dễ vỡ được xác định
frangiblenesses analyzed
những hiện tượng dễ vỡ được phân tích
frangiblenesses addressed
những hiện tượng dễ vỡ được giải quyết
frangiblenesses documented
những hiện tượng dễ vỡ được ghi lại
frangiblenesses reported
những hiện tượng dễ vỡ được báo cáo
frangiblenesses evaluated
những hiện tượng dễ vỡ được đánh giá
frangiblenesses examined
những hiện tượng dễ vỡ được kiểm tra
frangiblenesses mitigated
những hiện tượng dễ vỡ được giảm thiểu
frangiblenesses categorized
những hiện tượng dễ vỡ được phân loại
her frangiblenesses made her vulnerable in the competitive world.
Những điểm yếu của cô ấy khiến cô ấy dễ bị tổn thương trong thế giới cạnh tranh.
the frangiblenesses of the flowers were evident after the storm.
Những điểm yếu của những bông hoa đã trở nên rõ ràng sau cơn bão.
understanding frangiblenesses can help in emotional healing.
Hiểu những điểm yếu có thể giúp ích cho việc chữa lành cảm xúc.
in negotiations, acknowledging frangiblenesses can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, thừa nhận những điểm yếu có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the frangiblenesses of youth can be both a strength and a weakness.
Những điểm yếu của tuổi trẻ có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.
her frangiblenesses were a topic of discussion among her friends.
Những điểm yếu của cô ấy là một chủ đề thảo luận giữa bạn bè của cô ấy.
he learned to embrace his frangiblenesses instead of hiding them.
Anh ấy đã học cách chấp nhận những điểm yếu của mình thay vì che giấu chúng.
in art, frangiblenesses can be portrayed beautifully.
Trong nghệ thuật, những điểm yếu có thể được thể hiện một cách đẹp đẽ.
her frangiblenesses were highlighted in her latest book.
Những điểm yếu của cô ấy được làm nổi bật trong cuốn sách mới nhất của cô ấy.
recognizing frangiblenesses in others fosters compassion.
Nhận ra những điểm yếu của người khác nuôi dưỡng sự đồng cảm.
frangiblenesses observed
những hiện tượng dễ vỡ được quan sát
frangiblenesses identified
những hiện tượng dễ vỡ được xác định
frangiblenesses analyzed
những hiện tượng dễ vỡ được phân tích
frangiblenesses addressed
những hiện tượng dễ vỡ được giải quyết
frangiblenesses documented
những hiện tượng dễ vỡ được ghi lại
frangiblenesses reported
những hiện tượng dễ vỡ được báo cáo
frangiblenesses evaluated
những hiện tượng dễ vỡ được đánh giá
frangiblenesses examined
những hiện tượng dễ vỡ được kiểm tra
frangiblenesses mitigated
những hiện tượng dễ vỡ được giảm thiểu
frangiblenesses categorized
những hiện tượng dễ vỡ được phân loại
her frangiblenesses made her vulnerable in the competitive world.
Những điểm yếu của cô ấy khiến cô ấy dễ bị tổn thương trong thế giới cạnh tranh.
the frangiblenesses of the flowers were evident after the storm.
Những điểm yếu của những bông hoa đã trở nên rõ ràng sau cơn bão.
understanding frangiblenesses can help in emotional healing.
Hiểu những điểm yếu có thể giúp ích cho việc chữa lành cảm xúc.
in negotiations, acknowledging frangiblenesses can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, thừa nhận những điểm yếu có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the frangiblenesses of youth can be both a strength and a weakness.
Những điểm yếu của tuổi trẻ có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.
her frangiblenesses were a topic of discussion among her friends.
Những điểm yếu của cô ấy là một chủ đề thảo luận giữa bạn bè của cô ấy.
he learned to embrace his frangiblenesses instead of hiding them.
Anh ấy đã học cách chấp nhận những điểm yếu của mình thay vì che giấu chúng.
in art, frangiblenesses can be portrayed beautifully.
Trong nghệ thuật, những điểm yếu có thể được thể hiện một cách đẹp đẽ.
her frangiblenesses were highlighted in her latest book.
Những điểm yếu của cô ấy được làm nổi bật trong cuốn sách mới nhất của cô ấy.
recognizing frangiblenesses in others fosters compassion.
Nhận ra những điểm yếu của người khác nuôi dưỡng sự đồng cảm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now