daily franticness
cháy hàng ngày
morning franticness
cháy buổi sáng
work franticness
cháy công việc
holiday franticness
cháy kỳ nghỉ
franticness rises
cháy tăng lên
franticness fades
cháy giảm dần
franticness builds
cháy gia tăng
franticness lingers
cháy kéo dài
franticness peaked
cháy đạt đỉnh
franticness calming
cháy dịu lại
the franticness of the morning commute made it hard to focus on anything else.
Sự hoảng loạn của buổi sáng đi làm khiến anh ta khó tập trung vào bất cứ điều gì khác.
she tried to hide the franticness in her voice during the emergency call.
Cô ấy cố gắng giấu đi sự hoảng loạn trong giọng nói của mình trong cuộc gọi khẩn cấp.
the franticness of the deadline pushed the whole team into overdrive.
Sự hoảng loạn do hạn chót đã đẩy toàn bộ đội nhóm vào tình trạng quá tải.
his eyes betrayed the franticness he felt, even though he kept smiling.
Mắt anh đã bộc lộ sự hoảng loạn mà anh cảm thấy, dù anh vẫn cố cười.
there was a sudden franticness in the crowd when the lights went out.
Có sự hoảng loạn đột ngột trong đám đông khi ánh sáng tắt đi.
the franticness of last-minute packing always makes her forget something.
Sự hoảng loạn khi đóng gói phút chót luôn khiến cô ấy quên điều gì đó.
he noticed the franticness in the office as emails kept flooding in.
Anh nhận ra sự hoảng loạn trong văn phòng khi các email tiếp tục đổ xô đến.
the franticness of the rescue effort eased once everyone was accounted for.
Sự hoảng loạn trong nỗ lực cứu hộ dịu lại sau khi tất cả mọi người đều được xác nhận an toàn.
despite the franticness around her, she stayed calm and followed the plan.
Dù có sự hoảng loạn xung quanh, cô vẫn giữ bình tĩnh và tuân theo kế hoạch.
the franticness on social media grew after the rumor spread overnight.
Sự hoảng loạn trên mạng xã hội tăng lên sau khi tin đồn lan truyền suốt đêm.
the franticness of holiday shopping can turn a simple errand into a marathon.
Sự hoảng loạn trong mua sắm mùa lễ có thể biến một việc nhỏ thành một cuộc đua marathon.
they worked in franticness for hours, then double-checked every detail before sending it.
Họ làm việc trong sự hoảng loạn suốt nhiều giờ, sau đó kiểm tra lại từng chi tiết trước khi gửi đi.
daily franticness
cháy hàng ngày
morning franticness
cháy buổi sáng
work franticness
cháy công việc
holiday franticness
cháy kỳ nghỉ
franticness rises
cháy tăng lên
franticness fades
cháy giảm dần
franticness builds
cháy gia tăng
franticness lingers
cháy kéo dài
franticness peaked
cháy đạt đỉnh
franticness calming
cháy dịu lại
the franticness of the morning commute made it hard to focus on anything else.
Sự hoảng loạn của buổi sáng đi làm khiến anh ta khó tập trung vào bất cứ điều gì khác.
she tried to hide the franticness in her voice during the emergency call.
Cô ấy cố gắng giấu đi sự hoảng loạn trong giọng nói của mình trong cuộc gọi khẩn cấp.
the franticness of the deadline pushed the whole team into overdrive.
Sự hoảng loạn do hạn chót đã đẩy toàn bộ đội nhóm vào tình trạng quá tải.
his eyes betrayed the franticness he felt, even though he kept smiling.
Mắt anh đã bộc lộ sự hoảng loạn mà anh cảm thấy, dù anh vẫn cố cười.
there was a sudden franticness in the crowd when the lights went out.
Có sự hoảng loạn đột ngột trong đám đông khi ánh sáng tắt đi.
the franticness of last-minute packing always makes her forget something.
Sự hoảng loạn khi đóng gói phút chót luôn khiến cô ấy quên điều gì đó.
he noticed the franticness in the office as emails kept flooding in.
Anh nhận ra sự hoảng loạn trong văn phòng khi các email tiếp tục đổ xô đến.
the franticness of the rescue effort eased once everyone was accounted for.
Sự hoảng loạn trong nỗ lực cứu hộ dịu lại sau khi tất cả mọi người đều được xác nhận an toàn.
despite the franticness around her, she stayed calm and followed the plan.
Dù có sự hoảng loạn xung quanh, cô vẫn giữ bình tĩnh và tuân theo kế hoạch.
the franticness on social media grew after the rumor spread overnight.
Sự hoảng loạn trên mạng xã hội tăng lên sau khi tin đồn lan truyền suốt đêm.
the franticness of holiday shopping can turn a simple errand into a marathon.
Sự hoảng loạn trong mua sắm mùa lễ có thể biến một việc nhỏ thành một cuộc đua marathon.
they worked in franticness for hours, then double-checked every detail before sending it.
Họ làm việc trong sự hoảng loạn suốt nhiều giờ, sau đó kiểm tra lại từng chi tiết trước khi gửi đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay