military fraternisations
tình fraternal quân sự
fraternisations among allies
tình fraternal giữa các đồng minh
fraternisations in conflict
tình fraternal trong xung đột
cultural fraternisations
tình fraternal văn hóa
fraternisations during peace
tình fraternal trong hòa bình
fraternisations of soldiers
tình fraternal của các binh lính
fraternisations with civilians
tình fraternal với dân thường
international fraternisations
tình fraternal quốc tế
fraternisations at events
tình fraternal tại các sự kiện
fraternisations in society
tình fraternal trong xã hội
fraternisations often occur during team-building events.
Những buổi giao lưu thường xảy ra trong các sự kiện xây dựng đội nhóm.
the fraternisations between the two groups improved communication.
Những buổi giao lưu giữa hai nhóm đã cải thiện giao tiếp.
fraternisations can lead to lasting friendships.
Những buổi giao lưu có thể dẫn đến những tình bạn lâu dài.
they encouraged fraternisations to foster collaboration.
Họ khuyến khích giao lưu để thúc đẩy sự hợp tác.
fraternisations are essential for building a strong community.
Những buổi giao lưu là điều cần thiết để xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
the fraternisations during the conference were beneficial.
Những buổi giao lưu trong hội nghị là có lợi.
fraternisations help bridge cultural gaps.
Những buổi giao lưu giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa.
we value fraternisations in our organization.
Chúng tôi coi trọng những buổi giao lưu trong tổ chức của chúng tôi.
fraternisations among colleagues can enhance teamwork.
Những buổi giao lưu giữa các đồng nghiệp có thể nâng cao tinh thần làm việc nhóm.
participating in fraternisations can boost morale.
Tham gia vào các buổi giao lưu có thể cải thiện tinh thần.
military fraternisations
tình fraternal quân sự
fraternisations among allies
tình fraternal giữa các đồng minh
fraternisations in conflict
tình fraternal trong xung đột
cultural fraternisations
tình fraternal văn hóa
fraternisations during peace
tình fraternal trong hòa bình
fraternisations of soldiers
tình fraternal của các binh lính
fraternisations with civilians
tình fraternal với dân thường
international fraternisations
tình fraternal quốc tế
fraternisations at events
tình fraternal tại các sự kiện
fraternisations in society
tình fraternal trong xã hội
fraternisations often occur during team-building events.
Những buổi giao lưu thường xảy ra trong các sự kiện xây dựng đội nhóm.
the fraternisations between the two groups improved communication.
Những buổi giao lưu giữa hai nhóm đã cải thiện giao tiếp.
fraternisations can lead to lasting friendships.
Những buổi giao lưu có thể dẫn đến những tình bạn lâu dài.
they encouraged fraternisations to foster collaboration.
Họ khuyến khích giao lưu để thúc đẩy sự hợp tác.
fraternisations are essential for building a strong community.
Những buổi giao lưu là điều cần thiết để xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
the fraternisations during the conference were beneficial.
Những buổi giao lưu trong hội nghị là có lợi.
fraternisations help bridge cultural gaps.
Những buổi giao lưu giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa.
we value fraternisations in our organization.
Chúng tôi coi trọng những buổi giao lưu trong tổ chức của chúng tôi.
fraternisations among colleagues can enhance teamwork.
Những buổi giao lưu giữa các đồng nghiệp có thể nâng cao tinh thần làm việc nhóm.
participating in fraternisations can boost morale.
Tham gia vào các buổi giao lưu có thể cải thiện tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay