freeloads on
ăn bám
freeloads off
ăn bám
freeloads from
ăn bám
freeloads here
ăn bám ở đây
freeloads around
ăn bám xung quanh
freeloads together
ăn bám cùng nhau
freeloads daily
ăn bám hàng ngày
freeloads often
ăn bám thường xuyên
freeloads constantly
ăn bám liên tục
freeloads easily
ăn bám dễ dàng
he always freeloads off his friends without offering anything in return.
anh ta luôn lợi dụng bạn bè mà không đưa ra bất cứ điều gì đổi lại.
it's frustrating when someone freeloads at every party.
thật khó chịu khi ai đó luôn lợi dụng mọi bữa tiệc.
she never pays for dinner; she just freeloads on others' generosity.
cô ấy không bao giờ trả tiền cho bữa tối; cô ấy chỉ lợi dụng sự hào phóng của người khác.
freeloading can ruin friendships and trust.
việc lợi dụng có thể phá hỏng tình bạn và niềm tin.
he has a habit of freeloading during group vacations.
anh ta có thói quen lợi dụng trong những kỳ nghỉ nhóm.
freeloaders often take advantage of others' kindness.
những kẻ lợi dụng thường lợi dụng sự tốt bụng của người khác.
she realized that freeloading wasn't a sustainable way to live.
cô ấy nhận ra rằng việc lợi dụng không phải là một cách sống bền vững.
freeloading may seem harmless, but it can lead to resentment.
việc lợi dụng có vẻ vô hại, nhưng nó có thể dẫn đến sự tức giận.
it's better to contribute than to be a freeloader.
tốt hơn là đóng góp thay vì là một kẻ lợi dụng.
he was called out for freeloading at the charity event.
anh ta bị gọi ra vì đã lợi dụng tại sự kiện từ thiện.
freeloads on
ăn bám
freeloads off
ăn bám
freeloads from
ăn bám
freeloads here
ăn bám ở đây
freeloads around
ăn bám xung quanh
freeloads together
ăn bám cùng nhau
freeloads daily
ăn bám hàng ngày
freeloads often
ăn bám thường xuyên
freeloads constantly
ăn bám liên tục
freeloads easily
ăn bám dễ dàng
he always freeloads off his friends without offering anything in return.
anh ta luôn lợi dụng bạn bè mà không đưa ra bất cứ điều gì đổi lại.
it's frustrating when someone freeloads at every party.
thật khó chịu khi ai đó luôn lợi dụng mọi bữa tiệc.
she never pays for dinner; she just freeloads on others' generosity.
cô ấy không bao giờ trả tiền cho bữa tối; cô ấy chỉ lợi dụng sự hào phóng của người khác.
freeloading can ruin friendships and trust.
việc lợi dụng có thể phá hỏng tình bạn và niềm tin.
he has a habit of freeloading during group vacations.
anh ta có thói quen lợi dụng trong những kỳ nghỉ nhóm.
freeloaders often take advantage of others' kindness.
những kẻ lợi dụng thường lợi dụng sự tốt bụng của người khác.
she realized that freeloading wasn't a sustainable way to live.
cô ấy nhận ra rằng việc lợi dụng không phải là một cách sống bền vững.
freeloading may seem harmless, but it can lead to resentment.
việc lợi dụng có vẻ vô hại, nhưng nó có thể dẫn đến sự tức giận.
it's better to contribute than to be a freeloader.
tốt hơn là đóng góp thay vì là một kẻ lợi dụng.
he was called out for freeloading at the charity event.
anh ta bị gọi ra vì đã lợi dụng tại sự kiện từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay