freestylers

[Mỹ]/ˈfriːstaɪlə/
[Anh]/ˈfriːˌstaɪlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vận động viên thi đấu trong bơi tự do

Cụm từ & Cách kết hợp

freestyler skills

kỹ năng người làm trò đổ

freestyler moves

các động tác của người làm trò đổ

freestyler competition

cuộc thi làm trò đổ

freestyler lifestyle

phong cách sống của người làm trò đổ

freestyler tricks

các chiêu trò của người làm trò đổ

freestyler culture

văn hóa làm trò đổ

freestyler community

cộng đồng làm trò đổ

freestyler performance

diễn suất của người làm trò đổ

freestyler challenges

thử thách của người làm trò đổ

freestyler passion

đam mê của người làm trò đổ

Câu ví dụ

he is a talented freestyler who can perform amazing tricks.

anh ấy là một người chơi tự do tài năng, có thể thực hiện những trò tuyệt vời.

the freestyler impressed the crowd with his creativity.

người chơi tự do đã gây ấn tượng với khán giả bằng sự sáng tạo của mình.

she practices every day to become a better freestyler.

cô ấy luyện tập mỗi ngày để trở thành một người chơi tự do giỏi hơn.

freestylers often participate in competitions to showcase their skills.

những người chơi tự do thường xuyên tham gia các cuộc thi để thể hiện kỹ năng của họ.

being a freestyler requires a lot of dedication and practice.

việc trở thành một người chơi tự do đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến và luyện tập.

the freestyler's performance was filled with energy and excitement.

sự biểu diễn của người chơi tự do tràn đầy năng lượng và sự phấn khích.

he learned various techniques to improve his freestyler moves.

anh ấy đã học nhiều kỹ thuật để cải thiện các động tác chơi tự do của mình.

many young athletes aspire to be a freestyler in their sport.

nhiều vận động viên trẻ khao khát trở thành một người chơi tự do trong môn thể thao của họ.

freestyler events are often thrilling and attract large audiences.

các sự kiện chơi tự do thường rất thú vị và thu hút lượng khán giả lớn.

she is known as the best freestyler in her local community.

cô ấy nổi tiếng là người chơi tự do giỏi nhất trong cộng đồng địa phương của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay