freewheelers

[Mỹ]/ˈfriːˌwiːləz/
[Anh]/ˈfriːˌwiːlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương tiện có thể di chuyển mà không cần đạp; những người tiêu tiền phung phí

Cụm từ & Cách kết hợp

freewheelers unite

Những người đi xe tự do đoàn kết

freewheelers ride

Những người đi xe tự do đi xe

freewheelers club

Câu lạc bộ những người đi xe tự do

freewheelers event

Sự kiện của những người đi xe tự do

freewheelers community

Cộng đồng những người đi xe tự do

freewheelers group

Nhóm những người đi xe tự do

freewheelers adventure

Cuộc phiêu lưu của những người đi xe tự do

freewheelers journey

Hành trình của những người đi xe tự do

freewheelers challenge

Thử thách của những người đi xe tự do

freewheelers spirit

Tinh thần của những người đi xe tự do

Câu ví dụ

freewheelers often enjoy the thrill of adventure.

Những người đi du lịch tự do thường thích cảm giác phiêu lưu.

many freewheelers prefer to travel without a fixed plan.

Nhiều người đi du lịch tự do thích đi du lịch mà không có kế hoạch cố định.

freewheelers value their independence and freedom.

Những người đi du lịch tự do đánh giá cao sự độc lập và tự do của họ.

some freewheelers form tight-knit communities while on the road.

Một số người đi du lịch tự do tạo thành các cộng đồng gắn bó trong khi trên đường.

being a freewheeler means embracing spontaneity.

Việc trở thành một người đi du lịch tự do có nghĩa là đón nhận sự tự phát.

freewheelers often share tips and experiences with each other.

Những người đi du lịch tự do thường chia sẻ mẹo và kinh nghiệm với nhau.

many freewheelers enjoy exploring off-the-beaten-path destinations.

Nhiều người đi du lịch tự do thích khám phá những điểm đến ít người biết đến.

freewheelers sometimes face challenges in unfamiliar places.

Những người đi du lịch tự do đôi khi phải đối mặt với những thử thách ở những nơi xa lạ.

being a freewheeler allows for unique life experiences.

Việc trở thành một người đi du lịch tự do cho phép có những trải nghiệm sống độc đáo.

freewheelers often seek out local cultures and traditions.

Những người đi du lịch tự do thường tìm kiếm các nền văn hóa và truyền thống địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay