shopping frenzies
sự cuồng nhiệt mua sắm
holiday frenzies
sự cuồng nhiệt ngày lễ
food frenzies
sự cuồng nhiệt ẩm thực
sale frenzies
sự cuồng nhiệt giảm giá
crowd frenzies
sự cuồng nhiệt đám đông
dance frenzies
sự cuồng nhiệt khiêu vũ
sport frenzies
sự cuồng nhiệt thể thao
auction frenzies
sự cuồng nhiệt đấu giá
market frenzies
sự cuồng nhiệt chợ
media frenzies
sự cuồng nhiệt truyền thông
she gets lost in shopping frenzies every weekend.
Cô ấy thường lạc vào những cơn mua sắm cuồng nhiệt vào mỗi cuối tuần.
the crowd erupted into frenzies during the concert.
Khán giả đã bùng nổ trong sự cuồng nhiệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his frenzies of excitement were contagious.
Những cơn cuồng nhiệt phấn khích của anh ấy rất dễ lây lan.
they often indulge in food frenzies at festivals.
Họ thường thoải mái tận hưởng những cơn cuồng ăn uống tại các lễ hội.
sports fans can experience frenzies during important games.
Người hâm mộ thể thao có thể trải qua những cơn cuồng nhiệt trong những trận đấu quan trọng.
she wrote frenzies of letters to her friends.
Cô ấy đã viết rất nhiều lá thư cho bạn bè.
the stock market often sees buying frenzies.
Thị trường chứng khoán thường chứng kiến những cơn sốt mua sắm.
his frenzies of creativity led to many new ideas.
Những cơn cuồng nhiệt sáng tạo của anh ấy đã dẫn đến nhiều ý tưởng mới.
during the holiday season, shopping frenzies are common.
Trong mùa lễ hội, những cơn mua sắm cuồng nhiệt là điều phổ biến.
they experienced frenzies of joy at the surprise party.
Họ đã trải qua những cơn cuồng nhiệt vui sướng tại bữa tiệc bất ngờ.
shopping frenzies
sự cuồng nhiệt mua sắm
holiday frenzies
sự cuồng nhiệt ngày lễ
food frenzies
sự cuồng nhiệt ẩm thực
sale frenzies
sự cuồng nhiệt giảm giá
crowd frenzies
sự cuồng nhiệt đám đông
dance frenzies
sự cuồng nhiệt khiêu vũ
sport frenzies
sự cuồng nhiệt thể thao
auction frenzies
sự cuồng nhiệt đấu giá
market frenzies
sự cuồng nhiệt chợ
media frenzies
sự cuồng nhiệt truyền thông
she gets lost in shopping frenzies every weekend.
Cô ấy thường lạc vào những cơn mua sắm cuồng nhiệt vào mỗi cuối tuần.
the crowd erupted into frenzies during the concert.
Khán giả đã bùng nổ trong sự cuồng nhiệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his frenzies of excitement were contagious.
Những cơn cuồng nhiệt phấn khích của anh ấy rất dễ lây lan.
they often indulge in food frenzies at festivals.
Họ thường thoải mái tận hưởng những cơn cuồng ăn uống tại các lễ hội.
sports fans can experience frenzies during important games.
Người hâm mộ thể thao có thể trải qua những cơn cuồng nhiệt trong những trận đấu quan trọng.
she wrote frenzies of letters to her friends.
Cô ấy đã viết rất nhiều lá thư cho bạn bè.
the stock market often sees buying frenzies.
Thị trường chứng khoán thường chứng kiến những cơn sốt mua sắm.
his frenzies of creativity led to many new ideas.
Những cơn cuồng nhiệt sáng tạo của anh ấy đã dẫn đến nhiều ý tưởng mới.
during the holiday season, shopping frenzies are common.
Trong mùa lễ hội, những cơn mua sắm cuồng nhiệt là điều phổ biến.
they experienced frenzies of joy at the surprise party.
Họ đã trải qua những cơn cuồng nhiệt vui sướng tại bữa tiệc bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay