frequentative

[Mỹ]/ˈfriːkwəntətɪv/
[Anh]/ˈfriːkwəntətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động từ lặp lại, dạng thường xuyên; động từ thường xuyên
adj. chỉ sự lặp lại; lặp lại
Word Forms
số nhiềufrequentatives

Cụm từ & Cách kết hợp

frequentative form

dạng lặp lại

frequentative aspect

khía cạnh lặp lại

frequentative usage

cách sử dụng lặp lại

frequentative verb

động từ lặp lại

frequentative marker

dấu lặp lại

frequentative expression

biểu thức lặp lại

frequentative pattern

mẫu lặp lại

frequentative meaning

ý nghĩa lặp lại

frequentative construction

cấu trúc lặp lại

frequentative feature

đặc điểm lặp lại

Câu ví dụ

he has a frequentative habit of checking his phone.

anh ấy có thói quen thường xuyên kiểm tra điện thoại.

the frequentative meetings helped improve team communication.

những cuộc họp thường xuyên đã giúp cải thiện giao tiếp nhóm.

she makes frequentative visits to the library.

cô ấy thường xuyên đến thư viện.

his frequentative travels have broadened his perspective.

những chuyến đi thường xuyên của anh ấy đã mở rộng tầm nhìn của anh ấy.

they have a frequentative schedule for training sessions.

họ có lịch trình thường xuyên cho các buổi đào tạo.

the frequentative feedback from customers is valuable.

phản hồi thường xuyên từ khách hàng rất có giá trị.

we noticed a frequentative pattern in his behavior.

chúng tôi nhận thấy một mô hình thường xuyên trong hành vi của anh ấy.

frequentative interactions can strengthen relationships.

những tương tác thường xuyên có thể củng cố các mối quan hệ.

her frequentative calls kept me updated on the project.

những cuộc gọi thường xuyên của cô ấy giúp tôi cập nhật về dự án.

the frequentative updates on the website are helpful.

những bản cập nhật thường xuyên trên trang web rất hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay