frightenings at night
những nỗi sợ hãi vào ban đêm
frightenings in dreams
những nỗi sợ hãi trong giấc mơ
frightenings of children
những nỗi sợ hãi của trẻ em
frightenings in movies
những nỗi sợ hãi trong phim
frightenings during storms
những nỗi sợ hãi trong cơn bão
frightenings of nature
những nỗi sợ hãi từ thiên nhiên
frightenings in stories
những nỗi sợ hãi trong truyện
frightenings from ghosts
những nỗi sợ hãi từ những bóng ma
frightenings in history
những nỗi sợ hãi trong lịch sử
the frightening sounds in the dark kept me awake all night.
Những âm thanh đáng sợ trong bóng tối khiến tôi thức trắng cả đêm.
watching the frightening movie alone was a bad idea.
Xem phim kinh dị một mình là một ý tưởng tồi tệ.
her frightening experience in the haunted house was unforgettable.
Trải nghiệm đáng sợ của cô ấy trong ngôi nhà ma ám là điều khó quên.
the frightening news about the storm made everyone anxious.
Tin tức đáng sợ về cơn bão khiến mọi người lo lắng.
he had a frightening encounter with a wild animal.
Anh ấy đã có một cuộc gặp gỡ đáng sợ với một con vật hoang dã.
the frightening statistics about climate change are alarming.
Những thống kê đáng sợ về biến đổi khí hậu là đáng báo động.
her frightening dreams often left her feeling exhausted.
Những giấc mơ đáng sợ của cô ấy thường khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức.
the frightening reality of the situation became clear.
Thực tế đáng sợ của tình hình trở nên rõ ràng.
he shared his frightening stories around the campfire.
Anh ấy chia sẻ những câu chuyện đáng sợ của mình bên đống lửa.
the frightening images on the news shocked the viewers.
Những hình ảnh đáng sợ trên tin tức đã gây sốc cho người xem.
frightenings at night
những nỗi sợ hãi vào ban đêm
frightenings in dreams
những nỗi sợ hãi trong giấc mơ
frightenings of children
những nỗi sợ hãi của trẻ em
frightenings in movies
những nỗi sợ hãi trong phim
frightenings during storms
những nỗi sợ hãi trong cơn bão
frightenings of nature
những nỗi sợ hãi từ thiên nhiên
frightenings in stories
những nỗi sợ hãi trong truyện
frightenings from ghosts
những nỗi sợ hãi từ những bóng ma
frightenings in history
những nỗi sợ hãi trong lịch sử
the frightening sounds in the dark kept me awake all night.
Những âm thanh đáng sợ trong bóng tối khiến tôi thức trắng cả đêm.
watching the frightening movie alone was a bad idea.
Xem phim kinh dị một mình là một ý tưởng tồi tệ.
her frightening experience in the haunted house was unforgettable.
Trải nghiệm đáng sợ của cô ấy trong ngôi nhà ma ám là điều khó quên.
the frightening news about the storm made everyone anxious.
Tin tức đáng sợ về cơn bão khiến mọi người lo lắng.
he had a frightening encounter with a wild animal.
Anh ấy đã có một cuộc gặp gỡ đáng sợ với một con vật hoang dã.
the frightening statistics about climate change are alarming.
Những thống kê đáng sợ về biến đổi khí hậu là đáng báo động.
her frightening dreams often left her feeling exhausted.
Những giấc mơ đáng sợ của cô ấy thường khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức.
the frightening reality of the situation became clear.
Thực tế đáng sợ của tình hình trở nên rõ ràng.
he shared his frightening stories around the campfire.
Anh ấy chia sẻ những câu chuyện đáng sợ của mình bên đống lửa.
the frightening images on the news shocked the viewers.
Những hình ảnh đáng sợ trên tin tức đã gây sốc cho người xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay