frigidness

[Mỹ]/[ˈfrɪdɪdnəs]/
[Anh]/[ˈfrɪdɪdnəs]/

Dịch

n. trạng thái rất lạnh; sự thiếu ấm áp hoặc cảm xúc; sự lạnh lùng
Word Forms
số nhiềufrigidnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

frigidness of air

sự lạnh giá của không khí

expressing frigidness

trình bày sự lạnh giá

feel the frigidness

cảm nhận sự lạnh giá

despite frigidness

thoạt đầu sự lạnh giá

frigidness increased

sự lạnh giá tăng lên

showed frigidness

trình bày sự lạnh giá

layers against frigidness

các lớp chống lại sự lạnh giá

suffered frigidness

chịu đựng sự lạnh giá

exposed to frigidness

bị phơi bày với sự lạnh giá

height of frigidness

độ cao của sự lạnh giá

Câu ví dụ

the arctic's frigidness was a stark contrast to the tropical heat we'd just left.

Độ lạnh giá của vùng cực Bắc là một sự đối lập rõ rệt với cái nóng nhiệt đới mà chúng tôi vừa rời bỏ.

despite the frigidness, she continued her daily walk along the frozen lake.

Dù trời lạnh giá, cô vẫn tiếp tục đi bộ hàng ngày dọc theo hồ đóng băng.

he shivered, acutely aware of the frigidness seeping into his bones.

Anh run rẩy, rõ ràng cảm nhận được cái lạnh thấm vào từng xương tủy.

the speaker described the frigidness of space as a major challenge for astronauts.

Người phát biểu mô tả độ lạnh giá của không gian là một thách thức lớn đối với phi hành gia.

the mountain air held a palpable frigidness that bit at exposed skin.

Không khí trên núi chứa đựng một độ lạnh giá rõ rệt khiến da lộ ra bị cắn xé.

the documentary highlighted the devastating effects of the frigidness on the crops.

Bộ phim tài liệu nhấn mạnh tác động tàn khốc của cái lạnh giá đối với các loại cây trồng.

she wrapped herself in a thick blanket to escape the frigidness of the room.

Cô quấn mình trong một tấm chăn dày để thoát khỏi cái lạnh giá của căn phòng.

the team faced the frigidness of the antarctic with specialized equipment and training.

Đội ngũ đối mặt với cái lạnh giá của Nam Cực bằng thiết bị chuyên dụng và đào tạo.

the contrast between the warm interior and the frigidness outside was remarkable.

Sự đối lập giữa bên trong ấm áp và cái lạnh giá bên ngoài là đáng ngạc nhiên.

the old house radiated a sense of isolation and frigidness.

Cái nhà cũ tỏa ra một cảm giác cô lập và lạnh giá.

the children braved the frigidness to build a snowman in the yard.

Các em nhỏ dám đối mặt với cái lạnh giá để xây một chú ông già Noel trong sân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay