| số nhiều | frigidnesses |
frigidness of air
sự lạnh giá của không khí
expressing frigidness
trình bày sự lạnh giá
feel the frigidness
cảm nhận sự lạnh giá
despite frigidness
thoạt đầu sự lạnh giá
frigidness increased
sự lạnh giá tăng lên
showed frigidness
trình bày sự lạnh giá
layers against frigidness
các lớp chống lại sự lạnh giá
suffered frigidness
chịu đựng sự lạnh giá
exposed to frigidness
bị phơi bày với sự lạnh giá
height of frigidness
độ cao của sự lạnh giá
the arctic's frigidness was a stark contrast to the tropical heat we'd just left.
Độ lạnh giá của vùng cực Bắc là một sự đối lập rõ rệt với cái nóng nhiệt đới mà chúng tôi vừa rời bỏ.
despite the frigidness, she continued her daily walk along the frozen lake.
Dù trời lạnh giá, cô vẫn tiếp tục đi bộ hàng ngày dọc theo hồ đóng băng.
he shivered, acutely aware of the frigidness seeping into his bones.
Anh run rẩy, rõ ràng cảm nhận được cái lạnh thấm vào từng xương tủy.
the speaker described the frigidness of space as a major challenge for astronauts.
Người phát biểu mô tả độ lạnh giá của không gian là một thách thức lớn đối với phi hành gia.
the mountain air held a palpable frigidness that bit at exposed skin.
Không khí trên núi chứa đựng một độ lạnh giá rõ rệt khiến da lộ ra bị cắn xé.
the documentary highlighted the devastating effects of the frigidness on the crops.
Bộ phim tài liệu nhấn mạnh tác động tàn khốc của cái lạnh giá đối với các loại cây trồng.
she wrapped herself in a thick blanket to escape the frigidness of the room.
Cô quấn mình trong một tấm chăn dày để thoát khỏi cái lạnh giá của căn phòng.
the team faced the frigidness of the antarctic with specialized equipment and training.
Đội ngũ đối mặt với cái lạnh giá của Nam Cực bằng thiết bị chuyên dụng và đào tạo.
the contrast between the warm interior and the frigidness outside was remarkable.
Sự đối lập giữa bên trong ấm áp và cái lạnh giá bên ngoài là đáng ngạc nhiên.
the old house radiated a sense of isolation and frigidness.
Cái nhà cũ tỏa ra một cảm giác cô lập và lạnh giá.
the children braved the frigidness to build a snowman in the yard.
Các em nhỏ dám đối mặt với cái lạnh giá để xây một chú ông già Noel trong sân.
frigidness of air
sự lạnh giá của không khí
expressing frigidness
trình bày sự lạnh giá
feel the frigidness
cảm nhận sự lạnh giá
despite frigidness
thoạt đầu sự lạnh giá
frigidness increased
sự lạnh giá tăng lên
showed frigidness
trình bày sự lạnh giá
layers against frigidness
các lớp chống lại sự lạnh giá
suffered frigidness
chịu đựng sự lạnh giá
exposed to frigidness
bị phơi bày với sự lạnh giá
height of frigidness
độ cao của sự lạnh giá
the arctic's frigidness was a stark contrast to the tropical heat we'd just left.
Độ lạnh giá của vùng cực Bắc là một sự đối lập rõ rệt với cái nóng nhiệt đới mà chúng tôi vừa rời bỏ.
despite the frigidness, she continued her daily walk along the frozen lake.
Dù trời lạnh giá, cô vẫn tiếp tục đi bộ hàng ngày dọc theo hồ đóng băng.
he shivered, acutely aware of the frigidness seeping into his bones.
Anh run rẩy, rõ ràng cảm nhận được cái lạnh thấm vào từng xương tủy.
the speaker described the frigidness of space as a major challenge for astronauts.
Người phát biểu mô tả độ lạnh giá của không gian là một thách thức lớn đối với phi hành gia.
the mountain air held a palpable frigidness that bit at exposed skin.
Không khí trên núi chứa đựng một độ lạnh giá rõ rệt khiến da lộ ra bị cắn xé.
the documentary highlighted the devastating effects of the frigidness on the crops.
Bộ phim tài liệu nhấn mạnh tác động tàn khốc của cái lạnh giá đối với các loại cây trồng.
she wrapped herself in a thick blanket to escape the frigidness of the room.
Cô quấn mình trong một tấm chăn dày để thoát khỏi cái lạnh giá của căn phòng.
the team faced the frigidness of the antarctic with specialized equipment and training.
Đội ngũ đối mặt với cái lạnh giá của Nam Cực bằng thiết bị chuyên dụng và đào tạo.
the contrast between the warm interior and the frigidness outside was remarkable.
Sự đối lập giữa bên trong ấm áp và cái lạnh giá bên ngoài là đáng ngạc nhiên.
the old house radiated a sense of isolation and frigidness.
Cái nhà cũ tỏa ra một cảm giác cô lập và lạnh giá.
the children braved the frigidness to build a snowman in the yard.
Các em nhỏ dám đối mặt với cái lạnh giá để xây một chú ông già Noel trong sân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay