frosty weather
thời tiết lạnh giá
frosty reception
sự đón tiếp lạnh nhạt
frosty relationship
mối quan hệ lạnh nhạt
a frosty look; a frosty farewell.
một vẻ mặt lạnh lùng; một lời tạm biệt lạnh lùng.
a cold and frosty morning.
một buổi sáng lạnh giá và giá rét.
the frosty years of life
những năm tháng lạnh giá của cuộc đời
The air had a frosty bite.
Không khí có cái lạnh buốt giá.
the dog crouched in the frosty grass.
Con chó ngồi xổm trên bãi cỏ phủ sương giá.
Sebastian gave her a frosty look.
Sebastian nhìn cô với vẻ mặt lạnh lùng.
The atmosphere in the room was decidedly frosty.
Không khí trong phòng khá lạnh lẽo.
Their breath bloomed the frosty pane.
Thở của họ tạo thành những bông hoa trên tấm kính lạnh.
The day dawned cold and frosty.
Ngày bắt đầu lạnh và giá rét.
His cool green eyes became positively frosty.
Đôi mắt xanh mát của anh trở nên lạnh lùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay