sauté à froid
cuisson à froid
préparation à froid
assemblage à froid
formage à froid
saisie à froid
travail à froid
opération à froid
procédé à froid
condition à froid
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay