sauté à froid
sauté nguội
cuisson à froid
nấu nguội
préparation à froid
chuẩn bị nguội
assemblage à froid
lắp ráp nguội
formage à froid
tạo hình nguội
saisie à froid
nhập nguội
travail à froid
xử lý nguội
opération à froid
vận hành nguội
procédé à froid
quy trình nguội
condition à froid
điều kiện nguội
sauté à froid
sauté nguội
cuisson à froid
nấu nguội
préparation à froid
chuẩn bị nguội
assemblage à froid
lắp ráp nguội
formage à froid
tạo hình nguội
saisie à froid
nhập nguội
travail à froid
xử lý nguội
opération à froid
vận hành nguội
procédé à froid
quy trình nguội
condition à froid
điều kiện nguội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay