| số nhiều | fruitages |
fruitage of labor
thành quả của lao động
fruitage of time
thành quả của thời gian
fruitage of ideas
thành quả của ý tưởng
fruitage of efforts
thành quả của nỗ lực
fruitage of knowledge
thành quả của kiến thức
fruitage of experience
thành quả của kinh nghiệm
fruitage of dreams
thành quả của ước mơ
fruitage of success
thành quả của thành công
fruitage of relationships
thành quả của các mối quan hệ
fruitage of creativity
thành quả của sự sáng tạo
the fruitage of their hard work was evident in the successful project.
thành quả của những nỗ lực chăm chỉ của họ đã rõ ràng trong dự án thành công.
she was pleased with the fruitage of her studies after passing the exam.
cô ấy rất vui mừng với thành quả của việc học tập của mình sau khi vượt qua kỳ thi.
the fruitage of teamwork can lead to innovative solutions.
thành quả của sự hợp tác nhóm có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
after years of dedication, he finally saw the fruitage of his efforts.
sau nhiều năm cống hiến, anh ấy cuối cùng cũng đã thấy được thành quả của những nỗ lực của mình.
the fruitage of their collaboration was a groundbreaking discovery.
thành quả của sự hợp tác của họ là một khám phá mang tính đột phá.
investing in education often yields fruitful fruitage for society.
việc đầu tư vào giáo dục thường mang lại những thành quả phong phú cho xã hội.
the fruitage of nature's beauty can be seen in the blooming flowers.
thành quả của vẻ đẹp thiên nhiên có thể thấy ở những bông hoa nở rộ.
her dedication to the project resulted in a rich fruitage of ideas.
sự tận tâm của cô ấy với dự án đã mang lại một nguồn ý tưởng phong phú.
the fruitage of his research will benefit future generations.
thành quả của nghiên cứu của anh ấy sẽ mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.
they celebrated the fruitage of their labor with a big feast.
họ đã ăn mừng thành quả của lao động của mình với một bữa tiệc lớn.
fruitage of labor
thành quả của lao động
fruitage of time
thành quả của thời gian
fruitage of ideas
thành quả của ý tưởng
fruitage of efforts
thành quả của nỗ lực
fruitage of knowledge
thành quả của kiến thức
fruitage of experience
thành quả của kinh nghiệm
fruitage of dreams
thành quả của ước mơ
fruitage of success
thành quả của thành công
fruitage of relationships
thành quả của các mối quan hệ
fruitage of creativity
thành quả của sự sáng tạo
the fruitage of their hard work was evident in the successful project.
thành quả của những nỗ lực chăm chỉ của họ đã rõ ràng trong dự án thành công.
she was pleased with the fruitage of her studies after passing the exam.
cô ấy rất vui mừng với thành quả của việc học tập của mình sau khi vượt qua kỳ thi.
the fruitage of teamwork can lead to innovative solutions.
thành quả của sự hợp tác nhóm có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
after years of dedication, he finally saw the fruitage of his efforts.
sau nhiều năm cống hiến, anh ấy cuối cùng cũng đã thấy được thành quả của những nỗ lực của mình.
the fruitage of their collaboration was a groundbreaking discovery.
thành quả của sự hợp tác của họ là một khám phá mang tính đột phá.
investing in education often yields fruitful fruitage for society.
việc đầu tư vào giáo dục thường mang lại những thành quả phong phú cho xã hội.
the fruitage of nature's beauty can be seen in the blooming flowers.
thành quả của vẻ đẹp thiên nhiên có thể thấy ở những bông hoa nở rộ.
her dedication to the project resulted in a rich fruitage of ideas.
sự tận tâm của cô ấy với dự án đã mang lại một nguồn ý tưởng phong phú.
the fruitage of his research will benefit future generations.
thành quả của nghiên cứu của anh ấy sẽ mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.
they celebrated the fruitage of their labor with a big feast.
họ đã ăn mừng thành quả của lao động của mình với một bữa tiệc lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay