fruitbats

[Mỹ]/ˈfruːt.bæts/
[Anh]/ˈfruːt.bæts/

Dịch

n. một loại dơi chủ yếu ăn trái cây; cụ thể là, dơi thuộc họ Pteropodidae

Cụm từ & Cách kết hợp

fruitbats are flying

dơi đang bay

fruitbats in caves

dơi trong hang động

fruitbats eat fruit

dơi ăn trái cây

fruitbats at night

dơi vào ban đêm

fruitbats and insects

dơi và côn trùng

fruitbats in trees

dơi trên cây

fruitbats roosting high

dơi đậu trên cao

fruitbats are nocturnal

dơi là loài động vật về đêm

fruitbats and ecology

dơi và hệ sinh thái

fruitbats in colonies

dơi trong các đàn

Câu ví dụ

fruitbats play a crucial role in pollination.

dơi ăn quả đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

many species of fruitbats are endangered.

nhiều loài dơi ăn quả đang bị đe dọa.

fruitbats can consume large quantities of fruit.

dơi ăn quả có thể tiêu thụ một lượng lớn trái cây.

in some cultures, fruitbats are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, dơi ăn quả được coi là món ngon.

fruitbats are nocturnal animals that roost in trees.

dơi ăn quả là loài động vật về đêm thường làm tổ trên cây.

researchers study fruitbats to understand their migration patterns.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về dơi ăn quả để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.

fruitbats are known for their exceptional sense of smell.

dơi ăn quả nổi tiếng với khứu giác đặc biệt nhạy bén.

conservation efforts are essential for protecting fruitbats.

các nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ dơi ăn quả.

fruitbats can travel long distances in search of food.

dơi ăn quả có thể đi được quãng đường dài để tìm kiếm thức ăn.

fruitbats help maintain the ecosystem by dispersing seeds.

dơi ăn quả giúp duy trì hệ sinh thái bằng cách phát tán hạt giống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay