megabats

[Mỹ]/[ˈmeɪɡəˌbæts]/
[Anh]/[ˈmeɪɡəˌbæts]/

Dịch

n. những con dơi lớn, đặc biệt là các loài thuộc họ Pteropodidae; một nhóm dơi được đặc trưng bởi kích thước lớn và thói quen ăn trái cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

megabats fly

Chuột túi khổng lồ bay

studying megabats

Nghiên cứu chuột túi khổng lồ

megabats roost

Chuột túi khổng lồ đậu

find megabats

Tìm chuột túi khổng lồ

protecting megabats

Bảo vệ chuột túi khổng lồ

megabat calls

Gọi chuột túi khổng lồ

megabats eat

Chuột túi khổng lồ ăn

several megabats

Một vài chuột túi khổng lồ

megabat species

Loài chuột túi khổng lồ

watching megabats

Quan sát chuột túi khổng lồ

Câu ví dụ

researchers are studying the echolocation abilities of megabats.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu khả năng định vị bằng siêu âm của dơi lớn.

megabats use fruit as a primary food source in many tropical regions.

Dơi lớn sử dụng trái cây làm nguồn thức ăn chính ở nhiều khu vực nhiệt đới.

the rainforest provides a suitable habitat for various species of megabats.

Rừng mưa cung cấp môi trường sống thích hợp cho nhiều loài dơi lớn.

conservation efforts are crucial to protect megabat populations from decline.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể dơi lớn khỏi suy giảm.

megabats often roost in caves and dense foliage during the day.

Dơi lớn thường nghỉ ngơi trong hang động và khu vực cây cối rậm rạp vào ban ngày.

farmers sometimes view megabats as beneficial due to their pollination services.

Nông dân đôi khi coi dơi lớn là có lợi nhờ dịch vụ thụ phấn của chúng.

the wingspan of some megabat species can exceed one meter.

Chiều dài cánh của một số loài dơi lớn có thể vượt quá một mét.

megabats navigate using sophisticated echolocation techniques.

Dơi lớn di chuyển bằng các kỹ thuật định vị siêu âm tinh vi.

deforestation poses a significant threat to the survival of megabats.

Phá rừng gây ra mối đe dọa lớn đến sự sinh tồn của dơi lớn.

scientists are tracking megabat migration patterns using gps technology.

Các nhà khoa học đang theo dõi các mô hình di cư của dơi lớn bằng công nghệ GPS.

the diet of megabats varies depending on the available fruit and nectar.

Chế độ ăn của dơi lớn thay đổi tùy thuộc vào loại trái cây và mật hoa có sẵn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay