fashion frumps
phong cách lỗi thời
frumps unite
những người phụ nữ lỗi thời đoàn kết
frumps beware
những người phụ nữ lỗi thời hãy cẩn thận
frumps ahead
những người phụ nữ lỗi thời phía trước
frumps rule
những người phụ nữ lỗi thời thống trị
frumps are
những người phụ nữ lỗi thời là
frumps forever
những người phụ nữ lỗi thời mãi mãi
frumps corner
góc của những người phụ nữ lỗi thời
frumps style
phong cách của những người phụ nữ lỗi thời
frumps club
câu lạc bộ của những người phụ nữ lỗi thời
she always dresses like a frump.
Cô ấy luôn ăn mặc xuề xòa.
don't be such a frump; try something new!
Đừng tỏ ra xuề xòa như vậy; hãy thử điều gì đó mới!
he called her a frump, but she didn't care.
Anh ta gọi cô ấy là xuề xòa, nhưng cô ấy không quan tâm.
frumps often miss out on fun social events.
Những người xuề xòa thường bỏ lỡ các sự kiện xã hội thú vị.
she was tired of being labeled a frump.
Cô ấy mệt mỏi vì bị gắn mác là xuề xòa.
frumps can still have great personalities.
Những người xuề xòa vẫn có thể có tính cách tuyệt vời.
he joked that frumps need a makeover.
Anh ta đùa rằng những người xuề xòa cần một sự thay đổi.
frumps often prefer comfort over style.
Những người xuề xòa thường thích sự thoải mái hơn phong cách.
she transformed from a frump to a fashionista.
Cô ấy đã biến đổi từ xuề xòa thành một người sành điệu.
don't let being a frump hold you back.
Đừng để việc trở thành một người xuề xòa cản trở bạn.
fashion frumps
phong cách lỗi thời
frumps unite
những người phụ nữ lỗi thời đoàn kết
frumps beware
những người phụ nữ lỗi thời hãy cẩn thận
frumps ahead
những người phụ nữ lỗi thời phía trước
frumps rule
những người phụ nữ lỗi thời thống trị
frumps are
những người phụ nữ lỗi thời là
frumps forever
những người phụ nữ lỗi thời mãi mãi
frumps corner
góc của những người phụ nữ lỗi thời
frumps style
phong cách của những người phụ nữ lỗi thời
frumps club
câu lạc bộ của những người phụ nữ lỗi thời
she always dresses like a frump.
Cô ấy luôn ăn mặc xuề xòa.
don't be such a frump; try something new!
Đừng tỏ ra xuề xòa như vậy; hãy thử điều gì đó mới!
he called her a frump, but she didn't care.
Anh ta gọi cô ấy là xuề xòa, nhưng cô ấy không quan tâm.
frumps often miss out on fun social events.
Những người xuề xòa thường bỏ lỡ các sự kiện xã hội thú vị.
she was tired of being labeled a frump.
Cô ấy mệt mỏi vì bị gắn mác là xuề xòa.
frumps can still have great personalities.
Những người xuề xòa vẫn có thể có tính cách tuyệt vời.
he joked that frumps need a makeover.
Anh ta đùa rằng những người xuề xòa cần một sự thay đổi.
frumps often prefer comfort over style.
Những người xuề xòa thường thích sự thoải mái hơn phong cách.
she transformed from a frump to a fashionista.
Cô ấy đã biến đổi từ xuề xòa thành một người sành điệu.
don't let being a frump hold you back.
Đừng để việc trở thành một người xuề xòa cản trở bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay