traffic congestion becomes a major frustrator during my daily commute.
Tình trạng tắc đường trở thành một nguồn gây bực bội lớn trong quá trình đi làm hàng ngày của tôi.
slow internet connectivity has evolved into a constant frustrator in contemporary living.
Kết nối internet chậm chạp đã trở thành một nguồn gây bực bội liên tục trong cuộc sống hiện đại.
absence of effective dialogue frequently emerges as the biggest frustrator in interpersonal connections.
Sự thiếu vắng đối thoại hiệu quả thường xuyên trở thành một nguồn gây bực bội lớn nhất trong các mối quan hệ giữa người với người.
endless waiting in extended queues represents a common frustrator for time-constrained professionals.
Thời gian chờ đợi vô tận trong những hàng dài đại diện cho một nguồn gây bực bội phổ biến đối với những người làm việc chuyên nghiệp bận rộn.
my most significant work-related frustrator remains the accumulation of unnecessary meetings.
Nguồn gây bực bội lớn nhất liên quan đến công việc của tôi vẫn là sự tích lũy các cuộc họp không cần thiết.
the linguistic obstacle demonstrated itself as a substantial frustrator throughout our international journey.
Rào cản ngôn ngữ đã thể hiện mình là một nguồn gây bực bội đáng kể trong suốt chuyến đi quốc tế của chúng tôi.
habitual delay continues to be my most persistent personal frustrator.
Sự chậm trễ thường xuyên vẫn là một nguồn gây bực bội cá nhân dai dẳng nhất của tôi.
technical difficulties manifest as a daily frustrator for employees working remotely.
Những khó khăn về kỹ thuật biểu hiện là một nguồn gây bực bội hàng ngày đối với những nhân viên làm việc từ xa.
financial limitations have functioned as a primary frustrator hindering project advancement.
Những hạn chế về tài chính đã hoạt động như một nguồn gây bực bội chính cản trở sự phát triển của dự án.
environmental acoustic disturbance serves as a significant frustrator for metropolitan inhabitants.
Sự ồn ào môi trường đóng vai trò là một nguồn gây bực bội đáng kể đối với cư dân đô thị.
cultural misunderstanding frequently operates as a recurring frustrator in international commercial exchanges.
Sự hiểu lầm về văn hóa thường xuyên hoạt động như một nguồn gây bực bội lặp đi lặp lại trong các giao dịch thương mại quốc tế.
balancing professional duties with childcare responsibilities creates an ongoing frustrator for employed parents.
Việc cân bằng giữa công việc chuyên môn và trách nhiệm chăm sóc trẻ em tạo ra một nguồn gây bực bội liên tục cho những bậc cha mẹ đi làm.
traffic congestion becomes a major frustrator during my daily commute.
Tình trạng tắc đường trở thành một nguồn gây bực bội lớn trong quá trình đi làm hàng ngày của tôi.
slow internet connectivity has evolved into a constant frustrator in contemporary living.
Kết nối internet chậm chạp đã trở thành một nguồn gây bực bội liên tục trong cuộc sống hiện đại.
absence of effective dialogue frequently emerges as the biggest frustrator in interpersonal connections.
Sự thiếu vắng đối thoại hiệu quả thường xuyên trở thành một nguồn gây bực bội lớn nhất trong các mối quan hệ giữa người với người.
endless waiting in extended queues represents a common frustrator for time-constrained professionals.
Thời gian chờ đợi vô tận trong những hàng dài đại diện cho một nguồn gây bực bội phổ biến đối với những người làm việc chuyên nghiệp bận rộn.
my most significant work-related frustrator remains the accumulation of unnecessary meetings.
Nguồn gây bực bội lớn nhất liên quan đến công việc của tôi vẫn là sự tích lũy các cuộc họp không cần thiết.
the linguistic obstacle demonstrated itself as a substantial frustrator throughout our international journey.
Rào cản ngôn ngữ đã thể hiện mình là một nguồn gây bực bội đáng kể trong suốt chuyến đi quốc tế của chúng tôi.
habitual delay continues to be my most persistent personal frustrator.
Sự chậm trễ thường xuyên vẫn là một nguồn gây bực bội cá nhân dai dẳng nhất của tôi.
technical difficulties manifest as a daily frustrator for employees working remotely.
Những khó khăn về kỹ thuật biểu hiện là một nguồn gây bực bội hàng ngày đối với những nhân viên làm việc từ xa.
financial limitations have functioned as a primary frustrator hindering project advancement.
Những hạn chế về tài chính đã hoạt động như một nguồn gây bực bội chính cản trở sự phát triển của dự án.
environmental acoustic disturbance serves as a significant frustrator for metropolitan inhabitants.
Sự ồn ào môi trường đóng vai trò là một nguồn gây bực bội đáng kể đối với cư dân đô thị.
cultural misunderstanding frequently operates as a recurring frustrator in international commercial exchanges.
Sự hiểu lầm về văn hóa thường xuyên hoạt động như một nguồn gây bực bội lặp đi lặp lại trong các giao dịch thương mại quốc tế.
balancing professional duties with childcare responsibilities creates an ongoing frustrator for employed parents.
Việc cân bằng giữa công việc chuyên môn và trách nhiệm chăm sóc trẻ em tạo ra một nguồn gây bực bội liên tục cho những bậc cha mẹ đi làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay